Tỷ giá Bảng Syria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SYP sang BAM

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01437854 BAM
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.01437854 Hiện tại KM0.01437854 Cao nhất KM0.01439451
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01437854 BAM
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000016 BAM
-0.11%
7 ngày qua
+0.000046 BAM
+0.32%
30 ngày qua
+0.014245 BAM
+10,655.58%
1 năm qua
+0.014226 BAM
+9,318.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00012868
Hôm nay
0.01437854
Cao nhất
0.01556724
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
+9,804.88%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+10,720.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang BAM.

907 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01153529 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00014342 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00013424 – 0.00072222 BAM
Năm biến động +3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013772 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012689 – 0.00015389 BAM
Năm biến động +3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01153529 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00012868 – 0.01556724 BAM
Năm biến động +9,448.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.0144 BAM
5 SYP0.0719 BAM
10 SYP0.1438 BAM
25 SYP0.3595 BAM
50 SYP0.7189 BAM
100 SYP1.44 BAM
500 SYP7.19 BAM
1,000 SYP14.38 BAM
5,000 SYP71.89 BAM
10,000 SYP143.79 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → SYP)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM69.548093 SYP
5 BAM347.740467 SYP
10 BAM695.480933 SYP
25 BAM1738.702333 SYP
50 BAM3477.404665 SYP
100 BAM6954.81 SYP
500 BAM34774.05 SYP
1,000 BAM69548.09 SYP
5,000 BAM347740.47 SYP
10,000 BAM695480.93 SYP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SYP = 69.77328 BAM--
2026-10-271 SYP = 69.77328 BAM+0%
2026-10-281 SYP = 69.67185 BAM-0.15%
2026-10-291 SYP = 69.31226 BAM-0.52%
2026-10-301 SYP = 69.37164 BAM+0.09%
2026-10-311 SYP = 69.47094 BAM+0.14%
2026-11-011 SYP = 69.54809 BAM+0.11%