Tỷ giá Bảng Syria sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SYP sang NGN
Cập nhật
1
SYP
=
10.9330481
NGN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SYP = ₦10.9330481 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = £0.0914658 SYP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦10.9330481
Hiện tại
₦10.9330481
Cao nhất
₦10.9330481
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.9330481 NGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NGN
0.00%
7 ngày qua
+10.830832 NGN
+10,596.01%
30 ngày qua
+10.831073 NGN
+10,621.30%
1 năm qua
+10.820496 NGN
+9,613.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.10159616 Hôm nay
10.9330481 Cao nhất
12.89401943
0.10159616 Hôm nay
10.9330481 Cao nhất
12.89401943
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+9,488.74%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+10,604.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang NGN.
901 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.33697422 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.1219062 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08280666
–
0.6468937
NGN
Năm biến động
+18.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12068568 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11204901
–
0.13271677
NGN
Năm biến động
+10.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.33697422 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10159616
–
12.89401943
NGN
Năm biến động
+8,261.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.