Tỷ giá Bảng Syria sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SYP sang VND

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Đồng Việt Nam 211.51673687 VND
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫211.51673687 Hiện tại ₫211.51673687 Cao nhất ₫211.75451658
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
211.51673687 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.23778 VND
-0.11%
7 ngày qua
-0.630896 VND
-0.30%
30 ngày qua
+209.518257 VND
+10,483.88%
1 năm qua
+209.137252 VND
+8,789.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.98238493
Hôm nay
211.51673687
Cao nhất
238.67410639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 12
+9,737.63%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+10,513.46%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang VND.

909 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 179.53563917 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.99987923 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.87781782 – 10.11331266 VND
Năm biến động +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06766516 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.92779606 – 2.39114002 VND
Năm biến động +21.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 179.53563917 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.98238493 – 238.67410639 VND
Năm biến động +8,753.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SYP211.5167 VND
5 SYP1057.5837 VND
10 SYP2115.1674 VND
25 SYP5287.9184 VND
50 SYP10575.8368 VND
100 SYP21151.67 VND
500 SYP105758.37 VND
1,000 SYP211516.74 VND
5,000 SYP1057583.68 VND
10,000 SYP2115167.37 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → SYP)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.004728 SYP
5 VND0.023639 SYP
10 VND0.047278 SYP
25 VND0.118194 SYP
50 VND0.236388 SYP
100 VND0.47 SYP
500 VND2.36 SYP
1,000 VND4.73 SYP
5,000 VND23.64 SYP
10,000 VND47.28 SYP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SYP = 0.00471 VND--
2026-10-271 SYP = 0.00471 VND+0%
2026-10-281 SYP = 0.00472 VND+0.21%
2026-10-291 SYP = 0.00471 VND-0.21%
2026-10-301 SYP = 0.00471 VND+0%
2026-10-311 SYP = 0.00472 VND+0.21%
2026-11-011 SYP = 0.00472 VND+0%
2026-11-021 SYP = 0.00472 VND+0%
2026-11-031 SYP = 0.00473 VND+0.21%