Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BBD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Barbados 0.21676579 BBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.21676579 Hiện tại $0.21676579 Cao nhất $0.21676579
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21676579 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000443 BBD
-0.20%
30 ngày qua
+0.000465 BBD
+0.22%
1 năm qua
+0.002145 BBD
+1.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20791205
Hôm nay
0.21676579
Cao nhất
0.21833143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
+0.17%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+3.00%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BBD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21455397 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1863585 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18250739 – 0.18998015 BBD
Năm ổn định -0.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20114571 BBD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.18261978 – 0.21803984 BBD
Năm biến động +17.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21455397 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20791205 – 0.21833143 BBD
Năm ổn định +0.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.2168 BBD
5 TJS1.0838 BBD
10 TJS2.1677 BBD
25 TJS5.4191 BBD
50 TJS10.8383 BBD
100 TJS21.68 BBD
500 TJS108.38 BBD
1,000 TJS216.77 BBD
5,000 TJS1083.83 BBD
10,000 TJS2167.66 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-111 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-111 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-111 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-111 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-121 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-121 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-121 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-121 TJS = 4.61327 BBD+0%
2026-10-121 TJS = 4.61327 BBD+0%