Tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang TJS
Cập nhật
1
BBD
=
4.613274
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = SM4.613274 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $0.21676579 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM4.613274
Hiện tại
SM4.613274
Cao nhất
SM4.613274
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.613274 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.009412 TJS
+0.20%
30 ngày qua
-0.009921 TJS
-0.21%
1 năm qua
-0.046101 TJS
-0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
4.58019266 Hôm nay
4.613274 Cao nhất
4.80972593
4.58019266 Hôm nay
4.613274 Cao nhất
4.80972593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.91%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang TJS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.36673955 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.36673955 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.26370795
–
5.47923023
TJS
Năm ổn định
+0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
4.99517517 TJS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
4.58631772
–
5.47585801
TJS
Năm biến động
-15.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.66154118 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.58019266
–
4.80972593
TJS
Năm ổn định
-0.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.