Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang BIF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc Burundi 325.29359632 BIF
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu325.29359632 Hiện tại FBu325.29359632 Cao nhất FBu326.43302701
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
325.29359632 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.139431 BIF
-0.35%
7 ngày qua
+0.386604 BIF
+0.12%
30 ngày qua
-0.48059 BIF
-0.15%
1 năm qua
+6.675646 BIF
+2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
308.13744272
Hôm nay
325.29359632
Cao nhất
327.32281841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.82%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang BIF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 319.36941513 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 269.41731255 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
260.89030743 – 277.76129356 BIF
TJS tăng giá +3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 297.54922682 BIF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
265.89350485 – 322.99431761 BIF
Năm biến động +18.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 319.36941513 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
308.13744272 – 327.32281841 BIF
Năm ổn định +1.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS325.2936 BIF
5 TJS1626.468 BIF
10 TJS3252.936 BIF
25 TJS8132.3399 BIF
50 TJS16264.6798 BIF
100 TJS32529.36 BIF
500 TJS162646.8 BIF
1,000 TJS325293.6 BIF
5,000 TJS1626467.98 BIF
10,000 TJS3252935.96 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.003074 TJS
5 BIF0.015371 TJS
10 BIF0.030741 TJS
25 BIF0.076854 TJS
50 BIF0.153707 TJS
100 BIF0.31 TJS
500 BIF1.54 TJS
1,000 BIF3.07 TJS
5,000 BIF15.37 TJS
10,000 BIF30.74 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 0.00308 BIF--
2026-10-271 TJS = 0.00308 BIF+0%
2026-10-281 TJS = 0.00307 BIF-0.32%
2026-10-291 TJS = 0.00307 BIF+0%
2026-10-301 TJS = 0.00307 BIF+0%
2026-10-311 TJS = 0.00307 BIF+0%
2026-11-011 TJS = 0.00306 BIF-0.33%
2026-11-021 TJS = 0.00306 BIF+0%
2026-11-031 TJS = 0.00307 BIF+0.33%