Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TJS sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TJS/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang CNH.
0.71585372 Hôm nay
0.72315621 Cao nhất
0.77298307
Lịch sử tỷ giá TJS/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 0.7232 CNH |
| 5 TJS | 3.6158 CNH |
| 10 TJS | 7.2316 CNH |
| 25 TJS | 18.0789 CNH |
| 50 TJS | 36.1578 CNH |
| 100 TJS | 72.32 CNH |
| 500 TJS | 361.58 CNH |
| 1,000 TJS | 723.16 CNH |
| 5,000 TJS | 3615.78 CNH |
| 10,000 TJS | 7231.56 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → TJS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 1.382827 TJS |
| 5 CNH | 6.914135 TJS |
| 10 CNH | 13.828271 TJS |
| 25 CNH | 34.570677 TJS |
| 50 CNH | 69.141355 TJS |
| 100 CNH | 138.28 TJS |
| 500 CNH | 691.41 TJS |
| 1,000 CNH | 1382.83 TJS |
| 5,000 CNH | 6914.14 TJS |
| 10,000 CNH | 13828.27 TJS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TJS = 1.38161 CNH | -- |
| 2026-10-27 | 1 TJS = 1.38161 CNH | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TJS = 1.38137 CNH | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 TJS = 1.38283 CNH | +0.11% |