Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang CNH

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.72315621 CNH
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.72315621 Hiện tại ¥0.72315621 Cao nhất ¥0.72391784
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72315621 CNH
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000762 CNH
-0.11%
7 ngày qua
-0.000637 CNH
-0.09%
30 ngày qua
-0.003388 CNH
-0.47%
1 năm qua
-0.047239 CNH
-6.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.71585372
Hôm nay
0.72315621
Cao nhất
0.77298307
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang CNH.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.73023748 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.67152264 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65667932 – 0.68796445 CNH
Năm ổn định +1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72273782 CNH
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.66141258 – 0.7776615 CNH
Năm biến động +12.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73023748 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.71585372 – 0.75662156 CNH
TJS giảm giá -4.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.7232 CNH
5 TJS3.6158 CNH
10 TJS7.2316 CNH
25 TJS18.0789 CNH
50 TJS36.1578 CNH
100 TJS72.32 CNH
500 TJS361.58 CNH
1,000 TJS723.16 CNH
5,000 TJS3615.78 CNH
10,000 TJS7231.56 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH1.382827 TJS
5 CNH6.914135 TJS
10 CNH13.828271 TJS
25 CNH34.570677 TJS
50 CNH69.141355 TJS
100 CNH138.28 TJS
500 CNH691.41 TJS
1,000 CNH1382.83 TJS
5,000 CNH6914.14 TJS
10,000 CNH13828.27 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 1.38161 CNH--
2026-10-271 TJS = 1.38161 CNH+0%
2026-10-281 TJS = 1.38137 CNH-0.02%
2026-10-291 TJS = 1.38283 CNH+0.11%