Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang TJS
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang TJS.
1.2936894 Hôm nay
1.38137223 Cao nhất
1.39693344
Lịch sử tỷ giá CNH/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang TJS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 1.3814 TJS |
| 5 CNH | 6.9069 TJS |
| 10 CNH | 13.8137 TJS |
| 25 CNH | 34.5343 TJS |
| 50 CNH | 69.0686 TJS |
| 100 CNH | 138.14 TJS |
| 500 CNH | 690.69 TJS |
| 1,000 CNH | 1381.37 TJS |
| 5,000 CNH | 6906.86 TJS |
| 10,000 CNH | 13813.72 TJS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 0.723918 CNH |
| 5 TJS | 3.619589 CNH |
| 10 TJS | 7.239178 CNH |
| 25 TJS | 18.097946 CNH |
| 50 TJS | 36.195892 CNH |
| 100 TJS | 72.39 CNH |
| 500 TJS | 361.96 CNH |
| 1,000 TJS | 723.92 CNH |
| 5,000 TJS | 3619.59 CNH |
| 10,000 TJS | 7239.18 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.72379 TJS | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.72379 TJS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 0.72392 TJS | +0.02% |