Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang TJS

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Somoni Tajikistan 1.38137223 TJS
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM1.38137223 Hiện tại SM1.38137223 Cao nhất SM1.38137223
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38137223 TJS
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000239 TJS
-0.02%
7 ngày qua
-0.000239 TJS
-0.02%
30 ngày qua
+0.006739 TJS
+0.49%
1 năm qua
+0.079553 TJS
+6.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.2936894
Hôm nay
1.38137223
Cao nhất
1.39693344
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+2.55%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang TJS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.48936225 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.48936225 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.45356347 – 1.5228133 TJS
Năm ổn định -1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 1.38837704 TJS
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.28590653 – 1.5119156 TJS
Năm biến động -10.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3695405 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3216647 – 1.39693344 TJS
CNH tăng giá +4.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH1.3814 TJS
5 CNH6.9069 TJS
10 CNH13.8137 TJS
25 CNH34.5343 TJS
50 CNH69.0686 TJS
100 CNH138.14 TJS
500 CNH690.69 TJS
1,000 CNH1381.37 TJS
5,000 CNH6906.86 TJS
10,000 CNH13813.72 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.723918 CNH
5 TJS3.619589 CNH
10 TJS7.239178 CNH
25 TJS18.097946 CNH
50 TJS36.195892 CNH
100 TJS72.39 CNH
500 TJS361.96 CNH
1,000 TJS723.92 CNH
5,000 TJS3619.59 CNH
10,000 TJS7239.18 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 0.72379 TJS--
2026-10-271 CNH = 0.72379 TJS+0%
2026-10-281 CNH = 0.72392 TJS+0.02%