Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TJS sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TJS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang ERN.
1.55934041 Hôm nay
1.62899472 Cao nhất
1.63532878
Lịch sử tỷ giá TJS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 1.629 ERN |
| 5 TJS | 8.145 ERN |
| 10 TJS | 16.2899 ERN |
| 25 TJS | 40.7249 ERN |
| 50 TJS | 81.4497 ERN |
| 100 TJS | 162.9 ERN |
| 500 TJS | 814.5 ERN |
| 1,000 TJS | 1628.99 ERN |
| 5,000 TJS | 8144.97 ERN |
| 10,000 TJS | 16289.95 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → TJS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.613876 TJS |
| 5 ERN | 3.069378 TJS |
| 10 ERN | 6.138755 TJS |
| 25 ERN | 15.346888 TJS |
| 50 ERN | 30.693777 TJS |
| 100 ERN | 61.39 TJS |
| 500 ERN | 306.94 TJS |
| 1,000 ERN | 613.88 TJS |
| 5,000 ERN | 3069.38 TJS |
| 10,000 ERN | 6138.76 TJS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.61434 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 TJS = 0.61434 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TJS = 0.61407 ERN | -0.04% |
| 2026-10-29 | 1 TJS = 0.61448 ERN | +0.07% |
| 2026-10-30 | 1 TJS = 0.61365 ERN | -0.14% |
| 2026-10-31 | 1 TJS = 0.61386 ERN | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 TJS = 0.614 ERN | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 TJS = 0.61398 ERN | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 TJS = 0.61388 ERN | -0.02% |