Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang ERN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Nakfa Eritrea 1.62899472 ERN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk1.62870729 Hiện tại Nfk1.62899472 Cao nhất Nfk1.62899472
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62899472 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000287 ERN
+0.02%
7 ngày qua
+0.001245 ERN
+0.08%
30 ngày qua
+0.003076 ERN
+0.19%
1 năm qua
+0.004651 ERN
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.55934041
Hôm nay
1.62899472
Cao nhất
1.63532878
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang ERN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.6082025 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.39749882 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36880541 – 1.42485109 ERN
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50848012 ERN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.36964837 – 1.63529883 ERN
Năm biến động +17.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.6082025 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.55934041 – 1.63532878 ERN
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS1.629 ERN
5 TJS8.145 ERN
10 TJS16.2899 ERN
25 TJS40.7249 ERN
50 TJS81.4497 ERN
100 TJS162.9 ERN
500 TJS814.5 ERN
1,000 TJS1628.99 ERN
5,000 TJS8144.97 ERN
10,000 TJS16289.95 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.613876 TJS
5 ERN3.069378 TJS
10 ERN6.138755 TJS
25 ERN15.346888 TJS
50 ERN30.693777 TJS
100 ERN61.39 TJS
500 ERN306.94 TJS
1,000 ERN613.88 TJS
5,000 ERN3069.38 TJS
10,000 ERN6138.76 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 0.61434 ERN--
2026-10-271 TJS = 0.61434 ERN+0%
2026-10-281 TJS = 0.61407 ERN-0.04%
2026-10-291 TJS = 0.61448 ERN+0.07%
2026-10-301 TJS = 0.61365 ERN-0.14%
2026-10-311 TJS = 0.61386 ERN+0.03%
2026-11-011 TJS = 0.614 ERN+0.02%
2026-11-021 TJS = 0.61398 ERN+-0%
2026-11-031 TJS = 0.61388 ERN-0.02%