Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang TJS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Somoni Tajikistan 0.61376773 TJS
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.61376773 Hiện tại SM0.61376773 Cao nhất SM0.61376773
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61376773 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000108 TJS
-0.02%
7 ngày qua
-0.000298 TJS
-0.05%
30 ngày qua
-0.000081 TJS
-0.01%
1 năm qua
-0.001516 TJS
-0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.61149783
Hôm nay
0.61376773
Cao nhất
0.64129679
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TJS.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.71566261 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.71566261 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.70182773 – 0.73056403 TJS
Năm ổn định -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66608242 TJS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.61150903 – 0.7301144 TJS
Năm biến động -15.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62188503 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61149783 – 0.64129679 TJS
Năm ổn định -0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.6138 TJS
5 ERN3.0688 TJS
10 ERN6.1377 TJS
25 ERN15.3442 TJS
50 ERN30.6884 TJS
100 ERN61.38 TJS
500 ERN306.88 TJS
1,000 ERN613.77 TJS
5,000 ERN3068.84 TJS
10,000 ERN6137.68 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS1.629281 ERN
5 TJS8.146404 ERN
10 TJS16.292808 ERN
25 TJS40.732021 ERN
50 TJS81.464041 ERN
100 TJS162.93 ERN
500 TJS814.64 ERN
1,000 TJS1629.28 ERN
5,000 TJS8146.4 ERN
10,000 TJS16292.81 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 1.62775 TJS--
2026-10-271 ERN = 1.62775 TJS+0%
2026-10-281 ERN = 1.62849 TJS+0.05%
2026-10-291 ERN = 1.6274 TJS-0.07%
2026-10-301 ERN = 1.62961 TJS+0.14%
2026-10-311 ERN = 1.62903 TJS-0.04%
2026-11-011 ERN = 1.62865 TJS-0.02%
2026-11-021 ERN = 1.62871 TJS+0%
2026-11-031 ERN = 1.62899 TJS+0.02%
2026-11-041 ERN = 1.62928 TJS+0.02%