Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TJS
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TJS.
0.61149783 Hôm nay
0.61376773 Cao nhất
0.64129679
Lịch sử tỷ giá ERN/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TJS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.6138 TJS |
| 5 ERN | 3.0688 TJS |
| 10 ERN | 6.1377 TJS |
| 25 ERN | 15.3442 TJS |
| 50 ERN | 30.6884 TJS |
| 100 ERN | 61.38 TJS |
| 500 ERN | 306.88 TJS |
| 1,000 ERN | 613.77 TJS |
| 5,000 ERN | 3068.84 TJS |
| 10,000 ERN | 6137.68 TJS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 1.629281 ERN |
| 5 TJS | 8.146404 ERN |
| 10 TJS | 16.292808 ERN |
| 25 TJS | 40.732021 ERN |
| 50 TJS | 81.464041 ERN |
| 100 TJS | 162.93 ERN |
| 500 TJS | 814.64 ERN |
| 1,000 TJS | 1629.28 ERN |
| 5,000 TJS | 8146.4 ERN |
| 10,000 TJS | 16292.81 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 1.62775 TJS | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 1.62775 TJS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 1.62849 TJS | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 1.6274 TJS | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 1.62961 TJS | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 1.62903 TJS | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 1.62865 TJS | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 1.62871 TJS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 1.62899 TJS | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 1.62928 TJS | +0.02% |