Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang IMP
Cập nhật
1
TJS
=
0.08192609
IMP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = £0.08192609 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = SM12.20612387 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.08192609
Hiện tại
£0.08192609
Cao nhất
£0.08192609
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08192609 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000293 IMP
-0.36%
30 ngày qua
+0.001981 IMP
+2.48%
1 năm qua
+0.001572 IMP
+1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.07744734 Hôm nay
0.08192609 Cao nhất
0.08320044
0.07744734 Hôm nay
0.08192609 Cao nhất
0.08320044
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.31%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.05%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang IMP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07980899 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.07272383 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07007345
–
0.07486786
IMP
Năm ổn định
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07623797 IMP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.06955817
–
0.08320044
IMP
Năm biến động
+9.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07980899 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07744734
–
0.0822257
IMP
Năm ổn định
+1.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.