Tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang TJS

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Somoni Tajikistan 12.20612387 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM12.20612387 Hiện tại SM12.20612387 Cao nhất SM12.20612387
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.20612387 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.043446 TJS
+0.36%
30 ngày qua
-0.302396 TJS
-2.42%
1 năm qua
-0.238862 TJS
-1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.01916734
Hôm nay
12.20612387
Cao nhất
12.91199951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.43%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TJS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.75340977 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.75340977 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.35686666 – 14.27074101 TJS
Năm ổn định -0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 13.1521096 TJS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
12.01916734 – 14.37645701 TJS
Năm biến động -8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.5331862 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.16164848 – 12.91199951 TJS
Năm ổn định -1.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP12.2061 TJS
5 IMP61.0306 TJS
10 IMP122.0612 TJS
25 IMP305.1531 TJS
50 IMP610.3062 TJS
100 IMP1220.61 TJS
500 IMP6103.06 TJS
1,000 IMP12206.12 TJS
5,000 IMP61030.62 TJS
10,000 IMP122061.24 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-111 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-111 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-111 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-111 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-121 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-121 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-121 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-121 IMP = 0.08193 TJS+0%
2026-10-121 IMP = 0.08193 TJS+0%