Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang TOP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Paʻanga Tonga 0.25940408 TOP
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.25922557 Hiện tại T$0.25940408 Cao nhất T$0.25940408
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25940408 TOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000179 TOP
+0.07%
7 ngày qua
+0.000569 TOP
+0.22%
30 ngày qua
-0.002203 TOP
-0.84%
1 năm qua
+0.004466 TOP
+1.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.24557861
Hôm nay
0.25940408
Cao nhất
0.26332059
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 12
-3.95%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+2.85%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang TOP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25638891 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21990628 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21406389 – 0.22576829 TOP
Năm ổn định +1.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24094719 TOP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.21461362 – 0.26332059 TOP
Năm biến động +18.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25638891 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24557861 – 0.26168423 TOP
Năm ổn định -0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.2594 TOP
5 TJS1.297 TOP
10 TJS2.594 TOP
25 TJS6.4851 TOP
50 TJS12.9702 TOP
100 TJS25.94 TOP
500 TJS129.7 TOP
1,000 TJS259.4 TOP
5,000 TJS1297.02 TOP
10,000 TJS2594.04 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP3.854989 TJS
5 TOP19.274947 TJS
10 TOP38.549894 TJS
25 TOP96.374736 TJS
50 TOP192.749472 TJS
100 TOP385.5 TJS
500 TOP1927.49 TJS
1,000 TOP3854.99 TJS
5,000 TOP19274.95 TJS
10,000 TOP38549.89 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TJS = 3.86025 TOP-0.05%
2026-10-311 TJS = 3.85859 TOP-0.04%
2026-11-011 TJS = 3.86347 TOP+0.13%
2026-11-021 TJS = 3.86316 TOP-0.01%
2026-11-031 TJS = 3.85167 TOP-0.3%
2026-11-041 TJS = 3.85759 TOP+0.15%
2026-11-051 TJS = 3.85141 TOP-0.16%
2026-11-061 TJS = 3.85939 TOP+0.21%
2026-11-071 TJS = 3.85764 TOP-0.05%
2026-11-081 TJS = 3.85499 TOP-0.07%