Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang TWD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Đài Loan mới 3.46387208 TWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$3.46387208 Hiện tại NT$3.46387208 Cao nhất NT$3.46387208
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46387208 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.009908 TWD
+0.29%
30 ngày qua
+0.048063 TWD
+1.41%
1 năm qua
+0.177446 TWD
+5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.28642603
Hôm nay
3.46387208
Cao nhất
3.53325335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang TWD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.4035433 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.0126675 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.9225504 – 3.10225468 TWD
TJS tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 3.12931481 TWD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.87839699 – 3.43527087 TWD
Năm biến động +13.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.4035433 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.29522394 – 3.53325335 TWD
Năm ổn định +2.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS3.4639 TWD
5 TJS17.3194 TWD
10 TJS34.6387 TWD
25 TJS86.5968 TWD
50 TJS173.1936 TWD
100 TJS346.39 TWD
500 TJS1731.94 TWD
1,000 TJS3463.87 TWD
5,000 TJS17319.36 TWD
10,000 TJS34638.72 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-111 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-111 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-111 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-111 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-121 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-121 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-121 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-121 TJS = 0.28869 TWD+0%
2026-10-121 TJS = 0.28869 TWD+0%