Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang TJS
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang TJS.
0.27875192 Hôm nay
0.28031607 Cao nhất
0.30346951
Lịch sử tỷ giá TWD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang TJS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.2803 TJS |
| 5 TWD | 1.4016 TJS |
| 10 TWD | 2.8032 TJS |
| 25 TWD | 7.0079 TJS |
| 50 TWD | 14.0158 TJS |
| 100 TWD | 28.03 TJS |
| 500 TWD | 140.16 TJS |
| 1,000 TWD | 280.32 TJS |
| 5,000 TWD | 1401.58 TJS |
| 10,000 TWD | 2803.16 TJS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TJS | 3.567402 TWD |
| 5 TJS | 17.837008 TWD |
| 10 TJS | 35.674017 TWD |
| 25 TJS | 89.185042 TWD |
| 50 TJS | 178.370084 TWD |
| 100 TJS | 356.74 TWD |
| 500 TJS | 1783.7 TWD |
| 1,000 TJS | 3567.4 TWD |
| 5,000 TJS | 17837.01 TWD |
| 10,000 TJS | 35674.02 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TWD = 3.52168 TJS | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 3.53519 TJS | +0.38% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 3.54164 TJS | +0.18% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 3.54085 TJS | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 3.54435 TJS | +0.1% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 3.5398 TJS | -0.13% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 3.55895 TJS | +0.54% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 3.56097 TJS | +0.06% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 3.58742 TJS | +0.74% |
| 2026-11-08 | 1 TWD = 3.5674 TJS | -0.56% |