Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang TJS

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Somoni Tajikistan 0.28031607 TJS
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.27875192 Hiện tại SM0.28031607 Cao nhất SM0.28031607
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28031607 TJS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001564 TJS
+0.56%
7 ngày qua
-0.002039 TJS
-0.72%
30 ngày qua
-0.0081 TJS
-2.81%
1 năm qua
-0.017993 TJS
-6.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.27875192
Hôm nay
0.28031607
Cao nhất
0.30346951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
+2.52%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang TJS.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.33198759 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.33198759 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3223462 – 0.3421669 TJS
TWD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32035743 TJS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.29109786 – 0.34741559 TJS
Năm biến động -11.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29335351 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27875192 – 0.30346951 TJS
TWD giảm giá -4.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.2803 TJS
5 TWD1.4016 TJS
10 TWD2.8032 TJS
25 TWD7.0079 TJS
50 TWD14.0158 TJS
100 TWD28.03 TJS
500 TWD140.16 TJS
1,000 TWD280.32 TJS
5,000 TWD1401.58 TJS
10,000 TWD2803.16 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS3.567402 TWD
5 TJS17.837008 TWD
10 TJS35.674017 TWD
25 TJS89.185042 TWD
50 TJS178.370084 TWD
100 TJS356.74 TWD
500 TJS1783.7 TWD
1,000 TJS3567.4 TWD
5,000 TJS17837.01 TWD
10,000 TJS35674.02 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TWD = 3.52168 TJS+0.06%
2026-10-311 TWD = 3.53519 TJS+0.38%
2026-11-011 TWD = 3.54164 TJS+0.18%
2026-11-021 TWD = 3.54085 TJS-0.02%
2026-11-031 TWD = 3.54435 TJS+0.1%
2026-11-041 TWD = 3.5398 TJS-0.13%
2026-11-051 TWD = 3.55895 TJS+0.54%
2026-11-061 TWD = 3.56097 TJS+0.06%
2026-11-071 TWD = 3.58742 TJS+0.74%
2026-11-081 TWD = 3.5674 TJS-0.56%