Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TMT sang IMP
Cập nhật
1
TMT
=
0.21602536
IMP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TMT = £0.21602536 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = T4.62908605 TMT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.21602536
Hiện tại
£0.21602536
Cao nhất
£0.21602536
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21602536 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000275 IMP
-0.13%
30 ngày qua
+0.005425 IMP
+2.58%
1 năm qua
+0.002034 IMP
+0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.20694985 Hôm nay
0.21602536 Cao nhất
0.22015665
0.20694985 Hôm nay
0.21602536 Cao nhất
0.22015665
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-1.54%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang IMP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.22298399 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.22298399 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21327342
–
0.23164079
IMP
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21677878 IMP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.20739374
–
0.23472515
IMP
Năm biến động
-6.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21271828 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20694985
–
0.22015665
IMP
Năm ổn định
+1.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.