Tỷ giá Manx pound sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang TMT
Cập nhật
1
IMP
=
4.62908605
TMT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = T4.62908605 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = £0.21602536 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T4.62908605
Hiện tại
T4.62908605
Cao nhất
T4.62908605
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62908605 TMT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
+0.005879 TMT
+0.13%
30 ngày qua
-0.119253 TMT
-2.51%
1 năm qua
-0.044011 TMT
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
4.54222027 Hôm nay
4.62908605 Cao nhất
4.83208864
4.54222027 Hôm nay
4.62908605 Cao nhất
4.83208864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TMT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.70162644 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
4.48619432 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.31702897
–
4.68881683
TMT
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
4.61733111 TMT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
4.26030197
–
4.82174633
TMT
Năm biến động
+7.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.70162644 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.54222027
–
4.83208864
TMT
Năm ổn định
-1.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.