Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TMT sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TMT/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MAD.
2.58330529 Hôm nay
2.78589332 Cao nhất
2.85111156
Lịch sử tỷ giá TMT/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 2.7859 MAD |
| 5 TMT | 13.9295 MAD |
| 10 TMT | 27.8589 MAD |
| 25 TMT | 69.6473 MAD |
| 50 TMT | 139.2947 MAD |
| 100 TMT | 278.59 MAD |
| 500 TMT | 1392.95 MAD |
| 1,000 TMT | 2785.89 MAD |
| 5,000 TMT | 13929.47 MAD |
| 10,000 TMT | 27858.93 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → TMT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.358951 TMT |
| 5 MAD | 1.794756 TMT |
| 10 MAD | 3.589513 TMT |
| 25 MAD | 8.973782 TMT |
| 50 MAD | 17.947564 TMT |
| 100 MAD | 35.9 TMT |
| 500 MAD | 179.48 TMT |
| 1,000 MAD | 358.95 TMT |
| 5,000 MAD | 1794.76 TMT |
| 10,000 MAD | 3589.51 TMT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TMT = 0.35531 MAD | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 TMT = 0.35536 MAD | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 TMT = 0.35554 MAD | +0.05% |
| 2026-11-02 | 1 TMT = 0.35553 MAD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 TMT = 0.35556 MAD | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 TMT = 0.35643 MAD | +0.24% |
| 2026-11-05 | 1 TMT = 0.35631 MAD | -0.03% |
| 2026-11-06 | 1 TMT = 0.35856 MAD | +0.63% |
| 2026-11-07 | 1 TMT = 0.35914 MAD | +0.16% |
| 2026-11-08 | 1 TMT = 0.35895 MAD | -0.05% |