Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TMT sang MAD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dirham Ma-rốc 2.78589332 MAD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.2.78440079 Hiện tại د.م.2.78589332 Cao nhất د.م.2.78589332
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78589332 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001493 MAD
+0.05%
7 ngày qua
-0.026721 MAD
-0.95%
30 ngày qua
-0.050614 MAD
-1.78%
1 năm qua
+0.143194 MAD
+5.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.58330529
Hôm nay
2.78589332
Cao nhất
2.85111156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-2.84%
Tháng 8
+3.78%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang MAD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.83117417 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.83117417 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.74982402 – 2.9128488 MAD
Năm ổn định +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 2.66955441 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.55792062 – 2.89036995 MAD
Năm biến động -9.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6716066 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.58330529 – 2.85111156 MAD
TMT tăng giá +6.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TMT2.7859 MAD
5 TMT13.9295 MAD
10 TMT27.8589 MAD
25 TMT69.6473 MAD
50 TMT139.2947 MAD
100 TMT278.59 MAD
500 TMT1392.95 MAD
1,000 TMT2785.89 MAD
5,000 TMT13929.47 MAD
10,000 TMT27858.93 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → TMT)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.358951 TMT
5 MAD1.794756 TMT
10 MAD3.589513 TMT
25 MAD8.973782 TMT
50 MAD17.947564 TMT
100 MAD35.9 TMT
500 MAD179.48 TMT
1,000 MAD358.95 TMT
5,000 MAD1794.76 TMT
10,000 MAD3589.51 TMT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TMT = 0.35531 MAD-0.01%
2026-10-311 TMT = 0.35536 MAD+0.01%
2026-11-011 TMT = 0.35554 MAD+0.05%
2026-11-021 TMT = 0.35553 MAD+-0%
2026-11-031 TMT = 0.35556 MAD+0.01%
2026-11-041 TMT = 0.35643 MAD+0.24%
2026-11-051 TMT = 0.35631 MAD-0.03%
2026-11-061 TMT = 0.35856 MAD+0.63%
2026-11-071 TMT = 0.35914 MAD+0.16%
2026-11-081 TMT = 0.35895 MAD-0.05%