Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang TMT

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Manat Turkmenistan 0.35895129 TMT
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.35895129 Hiện tại T0.35895129 Cao nhất T0.3591437
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35895129 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000192 TMT
-0.05%
7 ngày qua
+0.00341 TMT
+0.96%
30 ngày qua
+0.006405 TMT
+1.82%
1 năm qua
-0.01945 TMT
-5.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.3507404
Hôm nay
0.35895129
Cao nhất
0.38710098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+2.92%
Tháng 8
-3.64%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang TMT.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.37511679 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.35326634 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34330652 – 0.36365964 TMT
Năm ổn định -0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37511679 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34597647 – 0.39094255 TMT
Năm biến động +10.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37450206 TMT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.3507404 – 0.38710098 TMT
MAD giảm giá -6.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.359 TMT
5 MAD1.7948 TMT
10 MAD3.5895 TMT
25 MAD8.9738 TMT
50 MAD17.9476 TMT
100 MAD35.9 TMT
500 MAD179.48 TMT
1,000 MAD358.95 TMT
5,000 MAD1794.76 TMT
10,000 MAD3589.51 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT2.785893 MAD
5 TMT13.929467 MAD
10 TMT27.858933 MAD
25 TMT69.647333 MAD
50 TMT139.294666 MAD
100 TMT278.59 MAD
500 TMT1392.95 MAD
1,000 TMT2785.89 MAD
5,000 TMT13929.47 MAD
10,000 TMT27858.93 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MAD = 2.81442 TMT+0.01%
2026-10-311 MAD = 2.81401 TMT-0.01%
2026-11-011 MAD = 2.81261 TMT-0.05%
2026-11-021 MAD = 2.81271 TMT+0%
2026-11-031 MAD = 2.81245 TMT-0.01%
2026-11-041 MAD = 2.80559 TMT-0.24%
2026-11-051 MAD = 2.80654 TMT+0.03%
2026-11-061 MAD = 2.7889 TMT-0.63%
2026-11-071 MAD = 2.7844 TMT-0.16%
2026-11-081 MAD = 2.78589 TMT+0.05%