Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang TMT.
0.3507404 Hôm nay
0.35895129 Cao nhất
0.38710098
Lịch sử tỷ giá MAD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.359 TMT |
| 5 MAD | 1.7948 TMT |
| 10 MAD | 3.5895 TMT |
| 25 MAD | 8.9738 TMT |
| 50 MAD | 17.9476 TMT |
| 100 MAD | 35.9 TMT |
| 500 MAD | 179.48 TMT |
| 1,000 MAD | 358.95 TMT |
| 5,000 MAD | 1794.76 TMT |
| 10,000 MAD | 3589.51 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 2.785893 MAD |
| 5 TMT | 13.929467 MAD |
| 10 TMT | 27.858933 MAD |
| 25 TMT | 69.647333 MAD |
| 50 TMT | 139.294666 MAD |
| 100 TMT | 278.59 MAD |
| 500 TMT | 1392.95 MAD |
| 1,000 TMT | 2785.89 MAD |
| 5,000 TMT | 13929.47 MAD |
| 10,000 TMT | 27858.93 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MAD = 2.81442 TMT | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 2.81401 TMT | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 2.81261 TMT | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 2.81271 TMT | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 2.81245 TMT | -0.01% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 2.80559 TMT | -0.24% |
| 2026-11-05 | 1 MAD = 2.80654 TMT | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MAD = 2.7889 TMT | -0.63% |
| 2026-11-07 | 1 MAD = 2.7844 TMT | -0.16% |
| 2026-11-08 | 1 MAD = 2.78589 TMT | +0.05% |