Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang ALL

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Lek Albania 26.98855951 ALL
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L26.98855951 Hiện tại L26.98855951 Cao nhất L27.03072592
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.98855951 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.042166 ALL
-0.16%
7 ngày qua
-0.082681 ALL
-0.31%
30 ngày qua
-0.328774 ALL
-1.20%
1 năm qua
-1.273703 ALL
-4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.98855951
Hôm nay
26.98855951
Cao nhất
28.75757776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang ALL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 29.64104704 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 29.64104704 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.1251191 – 30.59865742 ALL
TND giảm giá -3.13%
2025
Tỷ giá trung bình 28.99609275 ALL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
28.09611479 – 30.18005955 ALL
Năm ổn định -2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.96741952 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.98855951 – 28.75757776 ALL
TND giảm giá -5.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND26.9886 ALL
5 TND134.9428 ALL
10 TND269.8856 ALL
25 TND674.714 ALL
50 TND1349.428 ALL
100 TND2698.86 ALL
500 TND13494.28 ALL
1,000 TND26988.56 ALL
5,000 TND134942.8 ALL
10,000 TND269885.6 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.037053 TND
5 ALL0.185264 TND
10 ALL0.370527 TND
25 ALL0.926318 TND
50 ALL1.852637 TND
100 ALL3.71 TND
500 ALL18.53 TND
1,000 ALL37.05 TND
5,000 ALL185.26 TND
10,000 ALL370.53 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TND = 0.03697 ALL-0.03%
2026-10-301 TND = 0.03692 ALL-0.14%
2026-10-311 TND = 0.03694 ALL+0.05%
2026-11-011 TND = 0.03693 ALL-0.03%
2026-11-021 TND = 0.03693 ALL+0%
2026-11-031 TND = 0.03698 ALL+0.14%
2026-11-041 TND = 0.03695 ALL-0.08%
2026-11-051 TND = 0.03693 ALL-0.05%
2026-11-061 TND = 0.03699 ALL+0.16%
2026-11-071 TND = 0.03705 ALL+0.16%