Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang ALL.
26.98855951 Hôm nay
26.98855951 Cao nhất
28.75757776
Lịch sử tỷ giá TND/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 26.9886 ALL |
| 5 TND | 134.9428 ALL |
| 10 TND | 269.8856 ALL |
| 25 TND | 674.714 ALL |
| 50 TND | 1349.428 ALL |
| 100 TND | 2698.86 ALL |
| 500 TND | 13494.28 ALL |
| 1,000 TND | 26988.56 ALL |
| 5,000 TND | 134942.8 ALL |
| 10,000 TND | 269885.6 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.037053 TND |
| 5 ALL | 0.185264 TND |
| 10 ALL | 0.370527 TND |
| 25 ALL | 0.926318 TND |
| 50 ALL | 1.852637 TND |
| 100 ALL | 3.71 TND |
| 500 ALL | 18.53 TND |
| 1,000 ALL | 37.05 TND |
| 5,000 ALL | 185.26 TND |
| 10,000 ALL | 370.53 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TND = 0.03697 ALL | -0.03% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.03692 ALL | -0.14% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.03694 ALL | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.03693 ALL | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 0.03693 ALL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 0.03698 ALL | +0.14% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 0.03695 ALL | -0.08% |
| 2026-11-05 | 1 TND = 0.03693 ALL | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 TND = 0.03699 ALL | +0.16% |
| 2026-11-07 | 1 TND = 0.03705 ALL | +0.16% |