Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang ZAR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rand Nam Phi 5.54078676 ZAR
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R5.53703702 Hiện tại R5.54078676 Cao nhất R5.54078676
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.54078676 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00375 ZAR
+0.07%
7 ngày qua
-0.00034 ZAR
-0.01%
30 ngày qua
+0.036669 ZAR
+0.67%
1 năm qua
+0.036669 ZAR
+0.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.50411728
Hôm nay
5.54078676
Cao nhất
5.5449759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang ZAR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.51717704 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.51717704 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.50411728 – 5.5449759 ZAR
Năm ổn định +0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND5.5408 ZAR
5 TND27.7039 ZAR
10 TND55.4079 ZAR
25 TND138.5197 ZAR
50 TND277.0393 ZAR
100 TND554.08 ZAR
500 TND2770.39 ZAR
1,000 TND5540.79 ZAR
5,000 TND27703.93 ZAR
10,000 TND55407.87 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.18048 TND
5 ZAR0.902399 TND
10 ZAR1.804798 TND
25 ZAR4.511995 TND
50 ZAR9.023989 TND
100 ZAR18.05 TND
500 ZAR90.24 TND
1,000 ZAR180.48 TND
5,000 ZAR902.4 TND
10,000 ZAR1804.8 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.18047 ZAR--
2026-10-271 TND = 0.18047 ZAR+0%
2026-10-281 TND = 0.18034 ZAR-0.07%
2026-10-291 TND = 0.18082 ZAR+0.27%
2026-10-301 TND = 0.18114 ZAR+0.18%
2026-10-311 TND = 0.18124 ZAR+0.06%
2026-11-011 TND = 0.18058 ZAR-0.36%
2026-11-021 TND = 0.1806 ZAR+0.01%
2026-11-031 TND = 0.18048 ZAR-0.07%