Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang AMD
Cập nhật
1
TND
=
120.44037055
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TND = ֏120.44037055 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = د.ت0.00830286 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏120.44037055
Hiện tại
֏120.44037055
Cao nhất
֏120.44037055
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
120.44037055 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.704601 AMD
-0.58%
30 ngày qua
-4.860417 AMD
-3.88%
1 năm qua
-9.680017 AMD
-7.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
120.09698512 Hôm nay
120.44037055 Cao nhất
134.59064868
120.09698512 Hôm nay
120.44037055 Cao nhất
134.59064868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.00%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-3.04%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+2.50%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 129.49970037 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
124.742713 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
122.21517626
–
128.1753269
AMD
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
129.49970037 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
123.29269731
–
136.72314878
AMD
TND tăng giá
+6.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
127.06420837 AMD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
120.09698512
–
134.59064868
AMD
Năm biến động
-8.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.