Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang ARS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Argentina 514.47832924 ARS
+0.83% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $514.47832924 Hiện tại $514.47832924 Cao nhất $514.47832924
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
514.47832924 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+4.235563 ARS
+0.83%
7 ngày qua
+1.004943 ARS
+0.20%
30 ngày qua
+2.077301 ARS
+0.41%
1 năm qua
+20.67807 ARS
+4.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
467.29236759
Hôm nay
514.47832924
Cao nhất
523.28063914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.14%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
-4.97%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+3.83%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang ARS.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 497.0274148 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 302.76605535 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
273.61861279 – 323.96975883 ARS
Năm biến động +18.30%
2025
Tỷ giá trung bình 417.41613961 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
321.54325278 – 510.68360554 ARS
Năm biến động +55.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 497.0274148 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
467.29236759 – 523.28063914 ARS
TND tăng giá +2.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND514.4783 ARS
5 TND2572.3916 ARS
10 TND5144.7833 ARS
25 TND12861.9582 ARS
50 TND25723.9165 ARS
100 TND51447.83 ARS
500 TND257239.16 ARS
1,000 TND514478.33 ARS
5,000 TND2572391.65 ARS
10,000 TND5144783.29 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.001944 TND
5 ARS0.009719 TND
10 ARS0.019437 TND
25 ARS0.048593 TND
50 ARS0.097186 TND
100 ARS0.19 TND
500 ARS0.97 TND
1,000 ARS1.94 TND
5,000 ARS9.72 TND
10,000 ARS19.44 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.00196 ARS--
2026-10-271 TND = 0.00196 ARS+0%
2026-10-281 TND = 0.00195 ARS-0.51%
2026-10-291 TND = 0.00196 ARS+0.51%
2026-10-301 TND = 0.00196 ARS+0%
2026-10-311 TND = 0.00196 ARS+0%
2026-11-011 TND = 0.00196 ARS+0%
2026-11-021 TND = 0.00196 ARS+0%
2026-11-031 TND = 0.00196 ARS+0%
2026-11-041 TND = 0.00194 ARS-1.02%