Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang BAM

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.58191032 BAM
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.58191032 Hiện tại KM0.58191032 Cao nhất KM0.58191032
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58191032 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000272 BAM
+0.05%
7 ngày qua
-0.000867 BAM
-0.15%
30 ngày qua
-0.002937 BAM
-0.50%
1 năm qua
+0.005354 BAM
+0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.57015362
Hôm nay
0.58191032
Cao nhất
0.58909045
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BAM.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.58185211 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.58185211 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57220358 – 0.5932275 BAM
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57963795 BAM
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.5625043 – 0.59702997 BAM
Năm ổn định -2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57913686 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.57097473 – 0.58909045 BAM
Năm ổn định +1.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.5819 BAM
5 TND2.9096 BAM
10 TND5.8191 BAM
25 TND14.5478 BAM
50 TND29.0955 BAM
100 TND58.19 BAM
500 TND290.96 BAM
1,000 TND581.91 BAM
5,000 TND2909.55 BAM
10,000 TND5819.1 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM1.718478 TND
5 BAM8.592389 TND
10 BAM17.184779 TND
25 BAM42.961947 TND
50 BAM85.923894 TND
100 BAM171.85 TND
500 BAM859.24 TND
1,000 BAM1718.48 TND
5,000 BAM8592.39 TND
10,000 BAM17184.78 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 1.71667 BAM--
2026-10-271 TND = 1.71667 BAM+0%
2026-10-281 TND = 1.71592 BAM-0.04%
2026-10-291 TND = 1.71389 BAM-0.12%
2026-10-301 TND = 1.71708 BAM+0.19%
2026-10-311 TND = 1.71885 BAM+0.1%
2026-11-011 TND = 1.71882 BAM+-0%
2026-11-021 TND = 1.71905 BAM+0.01%
2026-11-031 TND = 1.71928 BAM+0.01%
2026-11-041 TND = 1.71848 BAM-0.05%