Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BAM.
0.57015362 Hôm nay
0.58191032 Cao nhất
0.58909045
Lịch sử tỷ giá TND/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 0.5819 BAM |
| 5 TND | 2.9096 BAM |
| 10 TND | 5.8191 BAM |
| 25 TND | 14.5478 BAM |
| 50 TND | 29.0955 BAM |
| 100 TND | 58.19 BAM |
| 500 TND | 290.96 BAM |
| 1,000 TND | 581.91 BAM |
| 5,000 TND | 2909.55 BAM |
| 10,000 TND | 5819.1 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 1.718478 TND |
| 5 BAM | 8.592389 TND |
| 10 BAM | 17.184779 TND |
| 25 BAM | 42.961947 TND |
| 50 BAM | 85.923894 TND |
| 100 BAM | 171.85 TND |
| 500 BAM | 859.24 TND |
| 1,000 BAM | 1718.48 TND |
| 5,000 BAM | 8592.39 TND |
| 10,000 BAM | 17184.78 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 1.71667 BAM | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 1.71667 BAM | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 1.71592 BAM | -0.04% |
| 2026-10-29 | 1 TND = 1.71389 BAM | -0.12% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 1.71708 BAM | +0.19% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 1.71885 BAM | +0.1% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 1.71882 BAM | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 1.71905 BAM | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 1.71928 BAM | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 1.71848 BAM | -0.05% |