Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BHD.
0.12478793 Hôm nay
0.12487488 Cao nhất
0.13299103
Lịch sử tỷ giá TND/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 0.1249 BHD |
| 5 TND | 0.6244 BHD |
| 10 TND | 1.2487 BHD |
| 25 TND | 3.1219 BHD |
| 50 TND | 6.2437 BHD |
| 100 TND | 12.49 BHD |
| 500 TND | 62.44 BHD |
| 1,000 TND | 124.87 BHD |
| 5,000 TND | 624.37 BHD |
| 10,000 TND | 1248.75 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 8.008016 TND |
| 5 BHD | 40.04008 TND |
| 10 BHD | 80.08016 TND |
| 25 BHD | 200.200399 TND |
| 50 BHD | 400.400798 TND |
| 100 BHD | 800.8 TND |
| 500 BHD | 4004.01 TND |
| 1,000 BHD | 8008.02 TND |
| 5,000 BHD | 40040.08 TND |
| 10,000 BHD | 80080.16 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 7.96692 BHD | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 7.96692 BHD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 7.97901 BHD | +0.15% |
| 2026-10-29 | 1 TND = 8.0008 BHD | +0.27% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 8.0136 BHD | +0.16% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 8.01037 BHD | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 8.00722 BHD | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 8.00802 BHD | +0.01% |