Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang BHD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Dinar Bahrain 0.12487488 BHD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.12487488 Hiện tại .د.ب0.12487488 Cao nhất .د.ب0.12488736
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12487488 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000012 BHD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000644 BHD
-0.51%
30 ngày qua
-0.000712 BHD
-0.57%
1 năm qua
-0.002983 BHD
-2.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12478793
Hôm nay
0.12487488
Cao nhất
0.13299103
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-2.95%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang BHD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1288948 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.12091727 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1177498 – 0.12456149 BHD
Năm ổn định -1.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12586714 BHD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.11654372 – 0.13169877 BHD
Năm biến động +10.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1288948 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12478793 – 0.13299103 BHD
TND giảm giá -3.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.1249 BHD
5 TND0.6244 BHD
10 TND1.2487 BHD
25 TND3.1219 BHD
50 TND6.2437 BHD
100 TND12.49 BHD
500 TND62.44 BHD
1,000 TND124.87 BHD
5,000 TND624.37 BHD
10,000 TND1248.75 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD8.008016 TND
5 BHD40.04008 TND
10 BHD80.08016 TND
25 BHD200.200399 TND
50 BHD400.400798 TND
100 BHD800.8 TND
500 BHD4004.01 TND
1,000 BHD8008.02 TND
5,000 BHD40040.08 TND
10,000 BHD80080.16 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 7.96692 BHD--
2026-10-271 TND = 7.96692 BHD+0%
2026-10-281 TND = 7.97901 BHD+0.15%
2026-10-291 TND = 8.0008 BHD+0.27%
2026-10-301 TND = 8.0136 BHD+0.16%
2026-10-311 TND = 8.01037 BHD-0.04%
2026-11-011 TND = 8.00722 BHD-0.04%
2026-11-021 TND = 8.00802 BHD+0.01%