Tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang CVE
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang CVE.
32.14535003 Hôm nay
32.88736125 Cao nhất
33.21301131
Lịch sử tỷ giá TND/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang CVE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 32.8874 CVE |
| 5 TND | 164.4368 CVE |
| 10 TND | 328.8736 CVE |
| 25 TND | 822.184 CVE |
| 50 TND | 1644.3681 CVE |
| 100 TND | 3288.74 CVE |
| 500 TND | 16443.68 CVE |
| 1,000 TND | 32887.36 CVE |
| 5,000 TND | 164436.81 CVE |
| 10,000 TND | 328873.61 CVE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CVE | 0.030407 TND |
| 5 CVE | 0.152034 TND |
| 10 CVE | 0.304068 TND |
| 25 CVE | 0.76017 TND |
| 50 CVE | 1.520341 TND |
| 100 CVE | 3.04 TND |
| 500 CVE | 15.2 TND |
| 1,000 CVE | 30.41 TND |
| 5,000 CVE | 152.03 TND |
| 10,000 CVE | 304.07 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.03046 CVE | +0.2% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.03049 CVE | +0.1% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.03049 CVE | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 0.03049 CVE | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 0.0305 CVE | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 0.03048 CVE | -0.07% |
| 2026-11-05 | 1 TND = 0.03049 CVE | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 TND = 0.03057 CVE | +0.26% |
| 2026-11-07 | 1 TND = 0.03056 CVE | -0.03% |
| 2026-11-08 | 1 TND = 0.03041 CVE | -0.49% |