Tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang CVE

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Escudo Cape Verde 32.88736125 CVE
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $32.72164512 Hiện tại $32.88736125 Cao nhất $32.88736125
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.88736125 CVE
2026-11-08
24 giờ qua
+0.165716 CVE
+0.51%
7 ngày qua
+0.087198 CVE
+0.27%
30 ngày qua
+0.134606 CVE
+0.41%
1 năm qua
+0.501405 CVE
+1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
32.14535003
Hôm nay
32.88736125
Cao nhất
33.21301131
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang CVE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 32.80490238 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 32.80490238 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.2609269 – 33.44625874 CVE
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 32.68047378 CVE
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
31.71407987 – 33.66064277 CVE
Năm ổn định -2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.66107449 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.1903984 – 33.21301131 CVE
Năm ổn định +1.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND32.8874 CVE
5 TND164.4368 CVE
10 TND328.8736 CVE
25 TND822.184 CVE
50 TND1644.3681 CVE
100 TND3288.74 CVE
500 TND16443.68 CVE
1,000 TND32887.36 CVE
5,000 TND164436.81 CVE
10,000 TND328873.61 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.030407 TND
5 CVE0.152034 TND
10 CVE0.304068 TND
25 CVE0.76017 TND
50 CVE1.520341 TND
100 CVE3.04 TND
500 CVE15.2 TND
1,000 CVE30.41 TND
5,000 CVE152.03 TND
10,000 CVE304.07 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TND = 0.03046 CVE+0.2%
2026-10-311 TND = 0.03049 CVE+0.1%
2026-11-011 TND = 0.03049 CVE+0%
2026-11-021 TND = 0.03049 CVE+0%
2026-11-031 TND = 0.0305 CVE+0.03%
2026-11-041 TND = 0.03048 CVE-0.07%
2026-11-051 TND = 0.03049 CVE+0.03%
2026-11-061 TND = 0.03057 CVE+0.26%
2026-11-071 TND = 0.03056 CVE-0.03%
2026-11-081 TND = 0.03041 CVE-0.49%