Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang GMD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Dalasi Gambia 24.80821074 GMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D24.80821074 Hiện tại D24.80821074 Cao nhất D24.80821074
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.80821074 GMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
+0.037434 GMD
+0.15%
30 ngày qua
-0.548031 GMD
-2.16%
1 năm qua
+0.040032 GMD
+0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
24.47037131
Hôm nay
24.80821074
Cao nhất
26.26751641
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 11
+1.93%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-2.67%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+2.59%
Tháng 8
-2.43%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang GMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.3133481 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 22.2799614 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.47178692 – 23.37996786 GMD
TND tăng giá +4.67%
2025
Tỷ giá trung bình 24.26333426 GMD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
22.2149484 – 25.77150618 GMD
Năm biến động +12.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.3133481 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.47037131 – 26.26751641 GMD
TND giảm giá -2.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND24.8082 GMD
5 TND124.0411 GMD
10 TND248.0821 GMD
25 TND620.2053 GMD
50 TND1240.4105 GMD
100 TND2480.82 GMD
500 TND12404.11 GMD
1,000 TND24808.21 GMD
5,000 TND124041.05 GMD
10,000 TND248082.11 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-111 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-111 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-111 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-111 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-121 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-121 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-121 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-121 TND = 0.04031 GMD+0%
2026-10-121 TND = 0.04031 GMD+0%