Tỷ giá Dinar Tunisia sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang JEP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Jersey Pound 0.25154433 JEP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.25154433 Hiện tại £0.25154433 Cao nhất £0.25154433
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25154433 JEP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
-0.001626 JEP
-0.64%
30 ngày qua
-0.003595 JEP
-1.41%
1 năm qua
-0.003763 JEP
-1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.25107331
Hôm nay
0.25154433
Cao nhất
0.26064345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang JEP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25532063 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25099118 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2464769 – 0.25841922 JEP
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25389428 JEP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.246778 – 0.26168134 JEP
Năm ổn định +2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25532063 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25107331 – 0.25967494 JEP
Năm ổn định -1.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.2515 JEP
5 TND1.2577 JEP
10 TND2.5154 JEP
25 TND6.2886 JEP
50 TND12.5772 JEP
100 TND25.15 JEP
500 TND125.77 JEP
1,000 TND251.54 JEP
5,000 TND1257.72 JEP
10,000 TND2515.44 JEP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-111 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-111 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-111 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-111 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-121 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-121 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-121 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-121 TND = 3.97544 JEP+0%
2026-10-121 TND = 3.97544 JEP+0%