Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang RSD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Dinar Serbia 34.94853535 RSD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.34.94853535 Hiện tại Дин.34.94853535 Cao nhất Дин.34.94892777
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.94853535 RSD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000392 RSD
7 ngày qua
-0.053089 RSD
-0.15%
30 ngày qua
+0.08195 RSD
+0.24%
1 năm qua
+0.560711 RSD
+1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
34.19816826
Hôm nay
34.94853535
Cao nhất
35.3866154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang RSD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 34.82734389 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 34.82734389 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.291592 – 35.51228564 RSD
Năm ổn định +1.82%
2025
Tỷ giá trung bình 34.73518887 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.72213769 – 35.68986856 RSD
Năm ổn định -2.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.76329431 RSD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
34.28179258 – 35.3866154 RSD
Năm ổn định +1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND34.9485 RSD
5 TND174.7427 RSD
10 TND349.4854 RSD
25 TND873.7134 RSD
50 TND1747.4268 RSD
100 TND3494.85 RSD
500 TND17474.27 RSD
1,000 TND34948.54 RSD
5,000 TND174742.68 RSD
10,000 TND349485.35 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.028614 TND
5 RSD0.143068 TND
10 RSD0.286135 TND
25 RSD0.715338 TND
50 RSD1.430675 TND
100 RSD2.86 TND
500 RSD14.31 TND
1,000 RSD28.61 TND
5,000 RSD143.07 TND
10,000 RSD286.14 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TND = 0.02855 RSD+0%
2026-11-011 TND = 0.02857 RSD+0.07%
2026-11-021 TND = 0.02857 RSD+0%
2026-11-031 TND = 0.02863 RSD+0.21%
2026-11-041 TND = 0.02861 RSD-0.07%
2026-11-051 TND = 0.02857 RSD-0.14%
2026-11-061 TND = 0.02867 RSD+0.35%
2026-11-071 TND = 0.02867 RSD+0%
2026-11-081 TND = 0.02861 RSD-0.21%
2026-11-091 TND = 0.02861 RSD+0%