Tỷ giá Dinar Tunisia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang SAR

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Riyal Ả Rập Xê-út 1.24813196 SAR
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.24813196 Hiện tại ﷼1.24813196 Cao nhất ﷼1.24968966
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24813196 SAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001558 SAR
-0.12%
7 ngày qua
+0.00258 SAR
+0.21%
30 ngày qua
-0.003657 SAR
-0.29%
1 năm qua
-0.026043 SAR
-2.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.24456044
Hôm nay
1.24813196
Cao nhất
1.32637333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.95%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang SAR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.28430371 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.20588651 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.17436634 – 1.24230208 SAR
Năm ổn định -1.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25533484 SAR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.16233759 – 1.31348511 SAR
Năm biến động +10.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.28430371 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.24456044 – 1.32637333 SAR
TND giảm giá -3.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND1.2481 SAR
5 TND6.2407 SAR
10 TND12.4813 SAR
25 TND31.2033 SAR
50 TND62.4066 SAR
100 TND124.81 SAR
500 TND624.07 SAR
1,000 TND1248.13 SAR
5,000 TND6240.66 SAR
10,000 TND12481.32 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.801197 TND
5 SAR4.005987 TND
10 SAR8.011973 TND
25 SAR20.029933 TND
50 SAR40.059867 TND
100 SAR80.12 TND
500 SAR400.6 TND
1,000 SAR801.2 TND
5,000 SAR4005.99 TND
10,000 SAR8011.97 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TND = 0.8035 SAR+0.16%
2026-10-311 TND = 0.80317 SAR-0.04%
2026-11-011 TND = 0.80286 SAR-0.04%
2026-11-021 TND = 0.80294 SAR+0.01%
2026-11-031 TND = 0.80346 SAR+0.06%
2026-11-041 TND = 0.80063 SAR-0.35%
2026-11-051 TND = 0.80107 SAR+0.05%
2026-11-061 TND = 0.7999 SAR-0.15%
2026-11-071 TND = 0.8002 SAR+0.04%
2026-11-081 TND = 0.8012 SAR+0.12%