Tỷ giá Dinar Tunisia sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang SOS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Schilling Somali 190.40391818 SOS
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S190.40391818 Hiện tại S190.40391818 Cao nhất S190.40391818
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
190.40391818 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.679996 SOS
+0.36%
7 ngày qua
-0.075616 SOS
-0.04%
30 ngày qua
-0.173535 SOS
-0.09%
1 năm qua
-3.200636 SOS
-1.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
187.1107631
Hôm nay
190.40391818
Cao nhất
204.26638873
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.12%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-3.13%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+2.39%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang SOS.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 195.52263315 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 183.48135531 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
178.01585269 – 189.34747359 SOS
Năm ổn định -1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 191.0907668 SOS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
177.40474731 – 201.103154 SOS
Năm biến động +10.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 195.52263315 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
187.1107631 – 204.26638873 SOS
TND giảm giá -3.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND190.4039 SOS
5 TND952.0196 SOS
10 TND1904.0392 SOS
25 TND4760.098 SOS
50 TND9520.1959 SOS
100 TND19040.39 SOS
500 TND95201.96 SOS
1,000 TND190403.92 SOS
5,000 TND952019.59 SOS
10,000 TND1904039.18 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.005252 TND
5 SOS0.02626 TND
10 SOS0.05252 TND
25 SOS0.1313 TND
50 SOS0.2626 TND
100 SOS0.53 TND
500 SOS2.63 TND
1,000 SOS5.25 TND
5,000 SOS26.26 TND
10,000 SOS52.52 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.00524 SOS--
2026-10-271 TND = 0.00524 SOS+0%
2026-10-281 TND = 0.00525 SOS+0.19%
2026-10-291 TND = 0.00526 SOS+0.19%
2026-10-301 TND = 0.00527 SOS+0.19%
2026-10-311 TND = 0.00527 SOS+0%
2026-11-011 TND = 0.00527 SOS+0%
2026-11-021 TND = 0.00527 SOS+0%
2026-11-031 TND = 0.00527 SOS+0%
2026-11-041 TND = 0.00525 SOS-0.38%