Tỷ giá Dinar Tunisia sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang STN
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang STN.
7.14274585 Hôm nay
7.3073084 Cao nhất
7.45214694
Lịch sử tỷ giá TND/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 7.3073 STN |
| 5 TND | 36.5365 STN |
| 10 TND | 73.0731 STN |
| 25 TND | 182.6827 STN |
| 50 TND | 365.3654 STN |
| 100 TND | 730.73 STN |
| 500 TND | 3653.65 STN |
| 1,000 TND | 7307.31 STN |
| 5,000 TND | 36536.54 STN |
| 10,000 TND | 73073.08 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.136849 TND |
| 5 STN | 0.684246 TND |
| 10 STN | 1.368493 TND |
| 25 STN | 3.421232 TND |
| 50 STN | 6.842465 TND |
| 100 STN | 13.68 TND |
| 500 STN | 68.42 TND |
| 1,000 STN | 136.85 TND |
| 5,000 STN | 684.25 TND |
| 10,000 STN | 1368.49 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.13707 STN | +0.18% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.13722 STN | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.13721 STN | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 0.13723 STN | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 0.13725 STN | +0.01% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 0.13719 STN | -0.04% |
| 2026-11-05 | 1 TND = 0.13723 STN | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 TND = 0.13758 STN | +0.26% |
| 2026-11-07 | 1 TND = 0.13754 STN | -0.03% |
| 2026-11-08 | 1 TND = 0.13685 STN | -0.5% |