Tỷ giá Dinar Tunisia sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang STN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = São Tomé và Príncipe Dobra 7.3073084 STN
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db7.2704875 Hiện tại Db7.3073084 Cao nhất Db7.3073084
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.3073084 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.036821 STN
+0.51%
7 ngày qua
+0.019375 STN
+0.27%
30 ngày qua
-0.028196 STN
-0.38%
1 năm qua
+0.080875 STN
+1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.14274585
Hôm nay
7.3073084
Cao nhất
7.45214694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+3.06%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang STN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.31995259 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.31995259 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.20302197 – 7.49579344 STN
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 7.3156697 STN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
7.14274585 – 7.50387884 STN
Năm ổn định -1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.30332972 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.15244888 – 7.45214694 STN
Năm ổn định +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND7.3073 STN
5 TND36.5365 STN
10 TND73.0731 STN
25 TND182.6827 STN
50 TND365.3654 STN
100 TND730.73 STN
500 TND3653.65 STN
1,000 TND7307.31 STN
5,000 TND36536.54 STN
10,000 TND73073.08 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.136849 TND
5 STN0.684246 TND
10 STN1.368493 TND
25 STN3.421232 TND
50 STN6.842465 TND
100 STN13.68 TND
500 STN68.42 TND
1,000 STN136.85 TND
5,000 STN684.25 TND
10,000 STN1368.49 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TND = 0.13707 STN+0.18%
2026-10-311 TND = 0.13722 STN+0.11%
2026-11-011 TND = 0.13721 STN-0.01%
2026-11-021 TND = 0.13723 STN+0.01%
2026-11-031 TND = 0.13725 STN+0.01%
2026-11-041 TND = 0.13719 STN-0.04%
2026-11-051 TND = 0.13723 STN+0.03%
2026-11-061 TND = 0.13758 STN+0.26%
2026-11-071 TND = 0.13754 STN-0.03%
2026-11-081 TND = 0.13685 STN-0.5%