Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang TMT

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Manat Turkmenistan 1.16733345 TMT
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T1.16733345 Hiện tại T1.16733345 Cao nhất T1.16849584
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16733345 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001162 TMT
-0.10%
7 ngày qua
+0.00552 TMT
+0.48%
30 ngày qua
-0.000631 TMT
-0.05%
1 năm qua
-0.019138 TMT
-1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.15900085
Hôm nay
1.16733345
Cao nhất
1.23725712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-2.32%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-2.91%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+4.71%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TMT.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.19891916 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.12584172 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.09850286 – 1.15734045 TMT
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17242995 TMT
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.08413792 – 1.22733754 TMT
Năm biến động +10.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.19891916 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15900085 – 1.23725712 TMT
TND giảm giá -3.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND1.1673 TMT
5 TND5.8367 TMT
10 TND11.6733 TMT
25 TND29.1833 TMT
50 TND58.3667 TMT
100 TND116.73 TMT
500 TND583.67 TMT
1,000 TND1167.33 TMT
5,000 TND5836.67 TMT
10,000 TND11673.33 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT0.856653 TND
5 TMT4.283266 TND
10 TMT8.566533 TND
25 TMT21.416331 TND
50 TMT42.832663 TND
100 TMT85.67 TND
500 TMT428.33 TND
1,000 TMT856.65 TND
5,000 TMT4283.27 TND
10,000 TMT8566.53 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TND = 0.85951 TMT+0.28%
2026-10-301 TND = 0.8612 TMT+0.2%
2026-10-311 TND = 0.86072 TMT-0.06%
2026-11-011 TND = 0.86029 TMT-0.05%
2026-11-021 TND = 0.86036 TMT+0.01%
2026-11-031 TND = 0.86096 TMT+0.07%
2026-11-041 TND = 0.85784 TMT-0.36%
2026-11-051 TND = 0.85829 TMT+0.05%
2026-11-061 TND = 0.8558 TMT-0.29%
2026-11-071 TND = 0.85665 TMT+0.1%