Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TMT.
1.15900085 Hôm nay
1.16733345 Cao nhất
1.23725712
Lịch sử tỷ giá TND/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 1.1673 TMT |
| 5 TND | 5.8367 TMT |
| 10 TND | 11.6733 TMT |
| 25 TND | 29.1833 TMT |
| 50 TND | 58.3667 TMT |
| 100 TND | 116.73 TMT |
| 500 TND | 583.67 TMT |
| 1,000 TND | 1167.33 TMT |
| 5,000 TND | 5836.67 TMT |
| 10,000 TND | 11673.33 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 0.856653 TND |
| 5 TMT | 4.283266 TND |
| 10 TMT | 8.566533 TND |
| 25 TMT | 21.416331 TND |
| 50 TMT | 42.832663 TND |
| 100 TMT | 85.67 TND |
| 500 TMT | 428.33 TND |
| 1,000 TMT | 856.65 TND |
| 5,000 TMT | 4283.27 TND |
| 10,000 TMT | 8566.53 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TND = 0.85951 TMT | +0.28% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.8612 TMT | +0.2% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.86072 TMT | -0.06% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.86029 TMT | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 0.86036 TMT | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 0.86096 TMT | +0.07% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 0.85784 TMT | -0.36% |
| 2026-11-05 | 1 TND = 0.85829 TMT | +0.05% |
| 2026-11-06 | 1 TND = 0.8558 TMT | -0.29% |
| 2026-11-07 | 1 TND = 0.85665 TMT | +0.1% |