Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang TTD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Trinidad và Tobago 2.25353637 TTD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$2.25112706 Hiện tại TT$2.25353637 Cao nhất TT$2.25353637
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25353637 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002409 TTD
+0.11%
7 ngày qua
+0.009319 TTD
+0.42%
30 ngày qua
-0.005708 TTD
-0.25%
1 năm qua
-0.042179 TTD
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.23240707
Hôm nay
2.25353637
Cao nhất
2.40156406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.15%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
-2.98%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+2.88%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TTD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.32129382 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.18133067 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.12446354 – 2.25216585 TTD
Năm ổn định -1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.27026755 TTD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.10534254 – 2.38040897 TTD
Năm biến động +10.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.32129382 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.23240707 – 2.40156406 TTD
TND giảm giá -4.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND2.2535 TTD
5 TND11.2677 TTD
10 TND22.5354 TTD
25 TND56.3384 TTD
50 TND112.6768 TTD
100 TND225.35 TTD
500 TND1126.77 TTD
1,000 TND2253.54 TTD
5,000 TND11267.68 TTD
10,000 TND22535.36 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.443747 TND
5 TTD2.218735 TND
10 TTD4.43747 TND
25 TTD11.093675 TND
50 TTD22.18735 TND
100 TTD44.37 TND
500 TTD221.87 TND
1,000 TTD443.75 TND
5,000 TTD2218.73 TND
10,000 TTD4437.47 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TND = 0.44355 TTD+0.1%
2026-10-301 TND = 0.44537 TTD+0.41%
2026-10-311 TND = 0.44559 TTD+0.05%
2026-11-011 TND = 0.44795 TTD+0.53%
2026-11-021 TND = 0.44737 TTD-0.13%
2026-11-031 TND = 0.44382 TTD-0.79%
2026-11-041 TND = 0.44424 TTD+0.09%
2026-11-051 TND = 0.44562 TTD+0.31%
2026-11-061 TND = 0.44422 TTD-0.31%
2026-11-071 TND = 0.44375 TTD-0.11%