Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang TWD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Đài Loan mới 10.8077227 TWD
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$10.75830437 Hiện tại NT$10.8077227 Cao nhất NT$10.8077227
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.8077227 TWD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.049418 TWD
+0.46%
7 ngày qua
-0.073756 TWD
-0.68%
30 ngày qua
+0.073123 TWD
+0.68%
1 năm qua
+0.328639 TWD
+3.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.38396952
Hôm nay
10.8077227
Cao nhất
11.11350667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.05%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TWD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.88739902 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.39774655 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.20977571 – 10.62778645 TWD
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 10.42456812 TWD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
9.96693865 – 10.93435933 TWD
TND tăng giá +6.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.88739902 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.61876441 – 11.11350667 TWD
Năm ổn định -0.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND10.8077 TWD
5 TND54.0386 TWD
10 TND108.0772 TWD
25 TND270.1931 TWD
50 TND540.3861 TWD
100 TND1080.77 TWD
500 TND5403.86 TWD
1,000 TND10807.72 TWD
5,000 TND54038.61 TWD
10,000 TND108077.23 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.092526 TND
5 TWD0.462632 TND
10 TWD0.925264 TND
25 TWD2.313161 TND
50 TWD4.626322 TND
100 TWD9.25 TND
500 TWD46.26 TND
1,000 TWD92.53 TND
5,000 TWD462.63 TND
10,000 TWD925.26 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.0919 TWD--
2026-10-271 TND = 0.0919 TWD+0%
2026-10-281 TND = 0.09205 TWD+0.16%
2026-10-291 TND = 0.09274 TWD+0.75%
2026-10-301 TND = 0.09295 TWD+0.23%
2026-10-311 TND = 0.09253 TWD-0.45%