Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TWD.
10.38396952 Hôm nay
10.8077227 Cao nhất
11.11350667
Lịch sử tỷ giá TND/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 10.8077 TWD |
| 5 TND | 54.0386 TWD |
| 10 TND | 108.0772 TWD |
| 25 TND | 270.1931 TWD |
| 50 TND | 540.3861 TWD |
| 100 TND | 1080.77 TWD |
| 500 TND | 5403.86 TWD |
| 1,000 TND | 10807.72 TWD |
| 5,000 TND | 54038.61 TWD |
| 10,000 TND | 108077.23 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.092526 TND |
| 5 TWD | 0.462632 TND |
| 10 TWD | 0.925264 TND |
| 25 TWD | 2.313161 TND |
| 50 TWD | 4.626322 TND |
| 100 TWD | 9.25 TND |
| 500 TWD | 46.26 TND |
| 1,000 TWD | 92.53 TND |
| 5,000 TWD | 462.63 TND |
| 10,000 TWD | 925.26 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.0919 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.0919 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 0.09205 TWD | +0.16% |
| 2026-10-29 | 1 TND = 0.09274 TWD | +0.75% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.09295 TWD | +0.23% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.09253 TWD | -0.45% |