Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TZS.
819.85843479 Hôm nay
880.8308607 Cao nhất
920.28076925
Lịch sử tỷ giá TND/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 880.8309 TZS |
| 5 TND | 4404.1543 TZS |
| 10 TND | 8808.3086 TZS |
| 25 TND | 22020.7715 TZS |
| 50 TND | 44041.543 TZS |
| 100 TND | 88083.09 TZS |
| 500 TND | 440415.43 TZS |
| 1,000 TND | 880830.86 TZS |
| 5,000 TND | 4404154.3 TZS |
| 10,000 TND | 8808308.61 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.001135 TND |
| 5 TZS | 0.005676 TND |
| 10 TZS | 0.011353 TND |
| 25 TZS | 0.028382 TND |
| 50 TZS | 0.056765 TND |
| 100 TZS | 0.11 TND |
| 500 TZS | 0.57 TND |
| 1,000 TZS | 1.14 TND |
| 5,000 TZS | 5.68 TND |
| 10,000 TZS | 11.35 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.00113 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.00113 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 0.00114 TZS | +0.88% |