Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang TZS

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Shilling Tanzania 880.8308607 TZS
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh880.8308607 Hiện tại TSh880.8308607 Cao nhất TSh880.8308607
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
880.8308607 TZS
2026-10-28
24 giờ qua
-3.666828 TZS
-0.41%
7 ngày qua
-3.666828 TZS
-0.41%
30 ngày qua
-26.66349 TZS
-2.94%
1 năm qua
+37.28616 TZS
+4.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
819.85843479
Hôm nay
880.8308607
Cao nhất
920.28076925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
+5.65%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.93%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TZS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 893.08400262 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 850.37112736 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
736.60170339 – 901.65347426 TZS
Năm biến động -6.63%
2025
Tỷ giá trung bình 856.03600138 TZS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
752.8007475 – 923.76876663 TZS
Năm biến động +13.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 893.08400262 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
851.14651373 – 920.28076925 TZS
TND tăng giá +3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND880.8309 TZS
5 TND4404.1543 TZS
10 TND8808.3086 TZS
25 TND22020.7715 TZS
50 TND44041.543 TZS
100 TND88083.09 TZS
500 TND440415.43 TZS
1,000 TND880830.86 TZS
5,000 TND4404154.3 TZS
10,000 TND8808308.61 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.001135 TND
5 TZS0.005676 TND
10 TZS0.011353 TND
25 TZS0.028382 TND
50 TZS0.056765 TND
100 TZS0.11 TND
500 TZS0.57 TND
1,000 TZS1.14 TND
5,000 TZS5.68 TND
10,000 TZS11.35 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.00113 TZS--
2026-10-271 TND = 0.00113 TZS+0%
2026-10-281 TND = 0.00114 TZS+0.88%