Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang XAF.
191.22125118 Hôm nay
195.64408336 Cao nhất
197.57238834
Lịch sử tỷ giá TND/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 195.6441 XAF |
| 5 TND | 978.2204 XAF |
| 10 TND | 1956.4408 XAF |
| 25 TND | 4891.1021 XAF |
| 50 TND | 9782.2042 XAF |
| 100 TND | 19564.41 XAF |
| 500 TND | 97822.04 XAF |
| 1,000 TND | 195644.08 XAF |
| 5,000 TND | 978220.42 XAF |
| 10,000 TND | 1956440.83 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.005111 TND |
| 5 XAF | 0.025557 TND |
| 10 XAF | 0.051113 TND |
| 25 XAF | 0.127783 TND |
| 50 XAF | 0.255566 TND |
| 100 XAF | 0.51 TND |
| 500 XAF | 2.56 TND |
| 1,000 XAF | 5.11 TND |
| 5,000 XAF | 25.56 TND |
| 10,000 XAF | 51.11 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.00512 XAF | +0.2% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.00512 XAF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.00512 XAF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 0.00513 XAF | +0.2% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 0.00513 XAF | +0% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 0.00512 XAF | -0.19% |
| 2026-11-05 | 1 TND = 0.00513 XAF | +0.2% |
| 2026-11-06 | 1 TND = 0.00514 XAF | +0.19% |
| 2026-11-07 | 1 TND = 0.00514 XAF | +0% |
| 2026-11-08 | 1 TND = 0.00511 XAF | -0.58% |