Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang XAF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc CFA Trung Phi 195.64408336 XAF
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA194.65825287 Hiện tại FCFA195.64408336 Cao nhất FCFA195.64408336
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
195.64408336 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.98583 XAF
+0.51%
7 ngày qua
+0.518735 XAF
+0.27%
30 ngày qua
+0.809595 XAF
+0.42%
1 năm qua
+2.991553 XAF
+1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
191.22125118
Hôm nay
195.64408336
Cao nhất
197.57238834
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang XAF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 195.14478953 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 195.14478953 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
191.90877688 – 198.95989431 XAF
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 194.40412827 XAF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
188.65577846 – 200.23518865 XAF
Năm ổn định -2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 194.24782758 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
191.49872295 – 197.57238834 XAF
Năm ổn định +1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND195.6441 XAF
5 TND978.2204 XAF
10 TND1956.4408 XAF
25 TND4891.1021 XAF
50 TND9782.2042 XAF
100 TND19564.41 XAF
500 TND97822.04 XAF
1,000 TND195644.08 XAF
5,000 TND978220.42 XAF
10,000 TND1956440.83 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.005111 TND
5 XAF0.025557 TND
10 XAF0.051113 TND
25 XAF0.127783 TND
50 XAF0.255566 TND
100 XAF0.51 TND
500 XAF2.56 TND
1,000 XAF5.11 TND
5,000 XAF25.56 TND
10,000 XAF51.11 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TND = 0.00512 XAF+0.2%
2026-10-311 TND = 0.00512 XAF+0%
2026-11-011 TND = 0.00512 XAF+0%
2026-11-021 TND = 0.00513 XAF+0.2%
2026-11-031 TND = 0.00513 XAF+0%
2026-11-041 TND = 0.00512 XAF-0.19%
2026-11-051 TND = 0.00513 XAF+0.2%
2026-11-061 TND = 0.00514 XAF+0.19%
2026-11-071 TND = 0.00514 XAF+0%
2026-11-081 TND = 0.00511 XAF-0.58%