Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang XOF.
191.22125118 Hôm nay
195.45502144 Cao nhất
197.57238834
Lịch sử tỷ giá TND/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 195.455 XOF |
| 5 TND | 977.2751 XOF |
| 10 TND | 1954.5502 XOF |
| 25 TND | 4886.3755 XOF |
| 50 TND | 9772.7511 XOF |
| 100 TND | 19545.5 XOF |
| 500 TND | 97727.51 XOF |
| 1,000 TND | 195455.02 XOF |
| 5,000 TND | 977275.11 XOF |
| 10,000 TND | 1954550.21 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.005116 TND |
| 5 XOF | 0.025581 TND |
| 10 XOF | 0.051163 TND |
| 25 XOF | 0.127907 TND |
| 50 XOF | 0.255813 TND |
| 100 XOF | 0.51 TND |
| 500 XOF | 2.56 TND |
| 1,000 XOF | 5.12 TND |
| 5,000 XOF | 25.58 TND |
| 10,000 XOF | 51.16 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.00512 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.00512 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 0.00512 XOF | +0% |