Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang XOF

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Franc CFA Tây Phi 195.45502144 XOF
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA195.45502144 Hiện tại CFA195.45502144 Cao nhất CFA195.45502144
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
195.45502144 XOF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.085371 XOF
+0.04%
7 ngày qua
+0.085371 XOF
+0.04%
30 ngày qua
-2.117367 XOF
-1.07%
1 năm qua
+2.461924 XOF
+1.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
191.22125118
Hôm nay
195.45502144
Cao nhất
197.57238834
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang XOF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 195.14478953 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 195.14478953 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
191.90877688 – 198.95989431 XOF
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 194.40469211 XOF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
188.65577846 – 200.23518865 XOF
Năm ổn định -2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 194.20682577 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
191.49709902 – 197.57238834 XOF
Năm ổn định +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND195.455 XOF
5 TND977.2751 XOF
10 TND1954.5502 XOF
25 TND4886.3755 XOF
50 TND9772.7511 XOF
100 TND19545.5 XOF
500 TND97727.51 XOF
1,000 TND195455.02 XOF
5,000 TND977275.11 XOF
10,000 TND1954550.21 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.005116 TND
5 XOF0.025581 TND
10 XOF0.051163 TND
25 XOF0.127907 TND
50 XOF0.255813 TND
100 XOF0.51 TND
500 XOF2.56 TND
1,000 XOF5.12 TND
5,000 XOF25.58 TND
10,000 XOF51.16 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.00512 XOF--
2026-10-271 TND = 0.00512 XOF+0%
2026-10-281 TND = 0.00512 XOF+0%