Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang YER
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang YER.
78.31327378 Hôm nay
78.6691023 Cao nhất
84.22282545
Lịch sử tỷ giá TND/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 78.6691 YER |
| 5 TND | 393.3455 YER |
| 10 TND | 786.691 YER |
| 25 TND | 1966.7276 YER |
| 50 TND | 3933.4551 YER |
| 100 TND | 7866.91 YER |
| 500 TND | 39334.55 YER |
| 1,000 TND | 78669.1 YER |
| 5,000 TND | 393345.51 YER |
| 10,000 TND | 786691.02 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.012711 TND |
| 5 YER | 0.063557 TND |
| 10 YER | 0.127115 TND |
| 25 YER | 0.317787 TND |
| 50 YER | 0.635574 TND |
| 100 YER | 1.27 TND |
| 500 YER | 6.36 TND |
| 1,000 YER | 12.71 TND |
| 5,000 YER | 63.56 TND |
| 10,000 YER | 127.11 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.01268 YER | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.01268 YER | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 0.01269 YER | +0.08% |
| 2026-10-29 | 1 TND = 0.01274 YER | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.01277 YER | +0.24% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.01276 YER | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.01276 YER | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 0.01276 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 0.01274 YER | -0.16% |
| 2026-11-04 | 1 TND = 0.01271 YER | -0.24% |