Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang YER

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Rial Yemen 78.6691023 YER
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼78.6691023 Hiện tại ﷼78.6691023 Cao nhất ﷼78.6691023
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
78.6691023 YER
2026-11-04
24 giờ qua
+0.162274 YER
+0.21%
7 ngày qua
-0.129142 YER
-0.16%
30 ngày qua
-0.384768 YER
-0.49%
1 năm qua
-2.268381 YER
-2.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
78.31327378
Hôm nay
78.6691023
Cao nhất
84.22282545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-2.97%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang YER.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 81.48664618 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 80.46813289 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
78.3080301 – 82.93693681 YER
Năm ổn định -1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 81.26666059 YER
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
77.20572827 – 84.83490458 YER
TND tăng giá +5.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.48664618 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
78.31327378 – 84.22282545 YER
TND giảm giá -4.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND78.6691 YER
5 TND393.3455 YER
10 TND786.691 YER
25 TND1966.7276 YER
50 TND3933.4551 YER
100 TND7866.91 YER
500 TND39334.55 YER
1,000 TND78669.1 YER
5,000 TND393345.51 YER
10,000 TND786691.02 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.012711 TND
5 YER0.063557 TND
10 YER0.127115 TND
25 YER0.317787 TND
50 YER0.635574 TND
100 YER1.27 TND
500 YER6.36 TND
1,000 YER12.71 TND
5,000 YER63.56 TND
10,000 YER127.11 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.01268 YER--
2026-10-271 TND = 0.01268 YER+0%
2026-10-281 TND = 0.01269 YER+0.08%
2026-10-291 TND = 0.01274 YER+0.39%
2026-10-301 TND = 0.01277 YER+0.24%
2026-10-311 TND = 0.01276 YER-0.08%
2026-11-011 TND = 0.01276 YER+0%
2026-11-021 TND = 0.01276 YER+0%
2026-11-031 TND = 0.01274 YER-0.16%
2026-11-041 TND = 0.01271 YER-0.24%