Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang AMD
Cập nhật
1
TOP
=
151.71829618
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = ֏151.71829618 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = T$0.00659116 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏151.71829618
Hiện tại
֏151.71829618
Cao nhất
֏151.71829618
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
151.71829618 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.97235 AMD
+0.65%
30 ngày qua
-1.660881 AMD
-1.08%
1 năm qua
-6.768288 AMD
-4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
149.77956997 Hôm nay
151.71829618 Cao nhất
165.52443903
149.77956997 Hôm nay
151.71829618 Cao nhất
165.52443903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 11
-0.11%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang AMD.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 164.35742158 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
164.35742158 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
161.01871628
–
169.34257954
AMD
Năm ổn định
-0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
161.52440551 AMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
157.74244953
–
168.43835297
AMD
TOP giảm giá
-4.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
154.97515809 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
149.77956997
–
162.77497249
AMD
TOP giảm giá
-4.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.