Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang ZAR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rand Nam Phi 6.96113211 ZAR
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R6.96113211 Hiện tại R6.96113211 Cao nhất R6.96113211
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.96113211 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.021903 ZAR
-0.31%
7 ngày qua
-0.00465 ZAR
-0.07%
30 ngày qua
+0.027616 ZAR
+0.40%
1 năm qua
+0.027616 ZAR
+0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.93351649
Hôm nay
6.96113211
Cao nhất
6.99378578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.95141518 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.95141518 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.93351649 – 6.99378578 ZAR
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP6.9611 ZAR
5 TOP34.8057 ZAR
10 TOP69.6113 ZAR
25 TOP174.0283 ZAR
50 TOP348.0566 ZAR
100 TOP696.11 ZAR
500 TOP3480.57 ZAR
1,000 TOP6961.13 ZAR
5,000 TOP34805.66 ZAR
10,000 TOP69611.32 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.143655 TOP
5 ZAR0.718274 TOP
10 ZAR1.436548 TOP
25 ZAR3.59137 TOP
50 ZAR7.18274 TOP
100 ZAR14.37 TOP
500 ZAR71.83 TOP
1,000 ZAR143.65 TOP
5,000 ZAR718.27 TOP
10,000 ZAR1436.55 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.14367 ZAR--
2026-10-271 TOP = 0.14367 ZAR+0%
2026-10-281 TOP = 0.14356 ZAR-0.08%
2026-10-291 TOP = 0.14344 ZAR-0.08%
2026-10-301 TOP = 0.14335 ZAR-0.06%
2026-10-311 TOP = 0.14359 ZAR+0.17%
2026-11-011 TOP = 0.14298 ZAR-0.42%
2026-11-021 TOP = 0.14299 ZAR+0.01%
2026-11-031 TOP = 0.1432 ZAR+0.15%
2026-11-041 TOP = 0.14365 ZAR+0.31%