Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.
6.93351649 Hôm nay
6.96113211 Cao nhất
6.99378578
Lịch sử tỷ giá TOP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 6.9611 ZAR |
| 5 TOP | 34.8057 ZAR |
| 10 TOP | 69.6113 ZAR |
| 25 TOP | 174.0283 ZAR |
| 50 TOP | 348.0566 ZAR |
| 100 TOP | 696.11 ZAR |
| 500 TOP | 3480.57 ZAR |
| 1,000 TOP | 6961.13 ZAR |
| 5,000 TOP | 34805.66 ZAR |
| 10,000 TOP | 69611.32 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 0.143655 TOP |
| 5 ZAR | 0.718274 TOP |
| 10 ZAR | 1.436548 TOP |
| 25 ZAR | 3.59137 TOP |
| 50 ZAR | 7.18274 TOP |
| 100 ZAR | 14.37 TOP |
| 500 ZAR | 71.83 TOP |
| 1,000 ZAR | 143.65 TOP |
| 5,000 ZAR | 718.27 TOP |
| 10,000 ZAR | 1436.55 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.14367 ZAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.14367 ZAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.14356 ZAR | -0.08% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.14344 ZAR | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.14335 ZAR | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.14359 ZAR | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.14298 ZAR | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.14299 ZAR | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.1432 ZAR | +0.15% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.14365 ZAR | +0.31% |