Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang AOA

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Kwanza Angola 388.11943629 AOA
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz388.11943629 Hiện tại Kz388.11943629 Cao nhất Kz388.11943629
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
388.11943629 AOA
2026-10-28
24 giờ qua
+1.519425 AOA
+0.39%
7 ngày qua
+1.519425 AOA
+0.39%
30 ngày qua
+6.222706 AOA
+1.63%
1 năm qua
+7.435361 AOA
+1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
377.36313744
Hôm nay
388.11943629
Cao nhất
395.57103417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.09%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-2.54%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang AOA.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 384.46519019 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 377.20290355 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
349.77922908 – 413.42792541 AOA
Năm biến động +8.55%
2025
Tỷ giá trung bình 382.8699849 AOA
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
377.36313744 – 390.88783263 AOA
Năm ổn định -0.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 384.46519019 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
378.57252804 – 395.57103417 AOA
Năm ổn định +2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP388.1194 AOA
5 TOP1940.5972 AOA
10 TOP3881.1944 AOA
25 TOP9702.9859 AOA
50 TOP19405.9718 AOA
100 TOP38811.94 AOA
500 TOP194059.72 AOA
1,000 TOP388119.44 AOA
5,000 TOP1940597.18 AOA
10,000 TOP3881194.36 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.002577 TOP
5 AOA0.012883 TOP
10 AOA0.025765 TOP
25 AOA0.064413 TOP
50 AOA0.128826 TOP
100 AOA0.26 TOP
500 AOA1.29 TOP
1,000 AOA2.58 TOP
5,000 AOA12.88 TOP
10,000 AOA25.77 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.00259 AOA--
2026-10-271 TOP = 0.00259 AOA+0%
2026-10-281 TOP = 0.00258 AOA-0.39%