Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang AOA
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang AOA.
377.36313744 Hôm nay
388.11943629 Cao nhất
395.57103417
Lịch sử tỷ giá TOP/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang AOA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 388.1194 AOA |
| 5 TOP | 1940.5972 AOA |
| 10 TOP | 3881.1944 AOA |
| 25 TOP | 9702.9859 AOA |
| 50 TOP | 19405.9718 AOA |
| 100 TOP | 38811.94 AOA |
| 500 TOP | 194059.72 AOA |
| 1,000 TOP | 388119.44 AOA |
| 5,000 TOP | 1940597.18 AOA |
| 10,000 TOP | 3881194.36 AOA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AOA | 0.002577 TOP |
| 5 AOA | 0.012883 TOP |
| 10 AOA | 0.025765 TOP |
| 25 AOA | 0.064413 TOP |
| 50 AOA | 0.128826 TOP |
| 100 AOA | 0.26 TOP |
| 500 AOA | 1.29 TOP |
| 1,000 AOA | 2.58 TOP |
| 5,000 AOA | 12.88 TOP |
| 10,000 AOA | 25.77 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00259 AOA | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00259 AOA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.00258 AOA | -0.39% |