Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang BGN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Lev Bulgaria 0.72923162 BGN
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.72874325 Hiện tại лв0.72923162 Cao nhất лв0.72923162
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72923162 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000488 BGN
+0.07%
7 ngày qua
-0.005062 BGN
-0.69%
30 ngày qua
-0.002458 BGN
-0.34%
1 năm qua
-0.002458 BGN
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.72874325
Hôm nay
0.72923162
Cao nhất
0.73591894
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BGN.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.73220007 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73220007 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.72874325 – 0.73591894 BGN
Năm ổn định -0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.7292 BGN
5 TOP3.6462 BGN
10 TOP7.2923 BGN
25 TOP18.2308 BGN
50 TOP36.4616 BGN
100 TOP72.92 BGN
500 TOP364.62 BGN
1,000 TOP729.23 BGN
5,000 TOP3646.16 BGN
10,000 TOP7292.32 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN1.371306 TOP
5 BGN6.856532 TOP
10 BGN13.713064 TOP
25 BGN34.282661 TOP
50 BGN68.565321 TOP
100 BGN137.13 TOP
500 BGN685.65 TOP
1,000 BGN1371.31 TOP
5,000 BGN6856.53 TOP
10,000 BGN13713.06 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TOP = 1.35963 BGN-0.46%
2026-10-301 TOP = 1.35885 BGN-0.06%
2026-10-311 TOP = 1.36185 BGN+0.22%
2026-11-011 TOP = 1.36096 BGN-0.07%
2026-11-021 TOP = 1.36108 BGN+0.01%
2026-11-031 TOP = 1.36419 BGN+0.23%
2026-11-041 TOP = 1.36603 BGN+0.13%
2026-11-051 TOP = 1.3681 BGN+0.15%
2026-11-061 TOP = 1.37223 BGN+0.3%
2026-11-071 TOP = 1.37131 BGN-0.07%