Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BGN.
0.72874325 Hôm nay
0.72923162 Cao nhất
0.73591894
Lịch sử tỷ giá TOP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.7292 BGN |
| 5 TOP | 3.6462 BGN |
| 10 TOP | 7.2923 BGN |
| 25 TOP | 18.2308 BGN |
| 50 TOP | 36.4616 BGN |
| 100 TOP | 72.92 BGN |
| 500 TOP | 364.62 BGN |
| 1,000 TOP | 729.23 BGN |
| 5,000 TOP | 3646.16 BGN |
| 10,000 TOP | 7292.32 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 1.371306 TOP |
| 5 BGN | 6.856532 TOP |
| 10 BGN | 13.713064 TOP |
| 25 BGN | 34.282661 TOP |
| 50 BGN | 68.565321 TOP |
| 100 BGN | 137.13 TOP |
| 500 BGN | 685.65 TOP |
| 1,000 BGN | 1371.31 TOP |
| 5,000 BGN | 6856.53 TOP |
| 10,000 BGN | 13713.06 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TOP = 1.35963 BGN | -0.46% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 1.35885 BGN | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 1.36185 BGN | +0.22% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 1.36096 BGN | -0.07% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 1.36108 BGN | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 1.36419 BGN | +0.23% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 1.36603 BGN | +0.13% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 1.3681 BGN | +0.15% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 1.37223 BGN | +0.3% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 1.37131 BGN | -0.07% |