Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang BMD
Cập nhật
1
TOP
=
0.41919775
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = $0.41919775 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = T$2.385509 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.41919775
Hiện tại
$0.41919775
Cao nhất
$0.41919775
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41919775 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.003067 BMD
+0.74%
30 ngày qua
-0.003299 BMD
-0.78%
1 năm qua
+0.003912 BMD
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.41234288 Hôm nay
0.41919775 Cao nhất
0.42697274
0.41234288 Hôm nay
0.41919775 Cao nhất
0.42697274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.14%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BMD.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.42368232 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.42368232 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41584625
–
0.43459567
BMD
Năm ổn định
-1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41734626 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40973584
–
0.42723384
BMD
Năm ổn định
-0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41834596 BMD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.41451984
–
0.42586517
BMD
Năm ổn định
+0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.