Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang BND
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BND.
0.5242209 Hôm nay
0.53673543 Cao nhất
0.55211104
Lịch sử tỷ giá TOP/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.5367 BND |
| 5 TOP | 2.6837 BND |
| 10 TOP | 5.3674 BND |
| 25 TOP | 13.4184 BND |
| 50 TOP | 26.8368 BND |
| 100 TOP | 53.67 BND |
| 500 TOP | 268.37 BND |
| 1,000 TOP | 536.74 BND |
| 5,000 TOP | 2683.68 BND |
| 10,000 TOP | 5367.35 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 1.863115 TOP |
| 5 BND | 9.315576 TOP |
| 10 BND | 18.631153 TOP |
| 25 BND | 46.577882 TOP |
| 50 BND | 93.155765 TOP |
| 100 BND | 186.31 TOP |
| 500 BND | 931.56 TOP |
| 1,000 BND | 1863.12 TOP |
| 5,000 BND | 9315.58 TOP |
| 10,000 BND | 18631.15 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TOP = 1.86029 BND | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 1.86306 BND | +0.15% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 1.86498 BND | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 1.86498 BND | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 1.87057 BND | +0.3% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 1.86579 BND | -0.26% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 1.86607 BND | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 1.86762 BND | +0.08% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 1.8694 BND | +0.1% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 1.86312 BND | -0.34% |