Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang BND

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Brunei 0.53673543 BND
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.5349296 Hiện tại $0.53673543 Cao nhất $0.53673543
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53673543 BND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001806 BND
+0.34%
7 ngày qua
+0.000537 BND
+0.10%
30 ngày qua
+0.00563 BND
+1.06%
1 năm qua
-0.015376 BND
-2.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.5242209
Hôm nay
0.53673543
Cao nhất
0.55211104
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BND.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.56557939 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.56557939 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55067371 – 0.58114589 BND
Năm ổn định -0.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54553873 BND
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.52896418 – 0.57113568 BND
TOP giảm giá -6.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53520652 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5242209 – 0.54641806 BND
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.5367 BND
5 TOP2.6837 BND
10 TOP5.3674 BND
25 TOP13.4184 BND
50 TOP26.8368 BND
100 TOP53.67 BND
500 TOP268.37 BND
1,000 TOP536.74 BND
5,000 TOP2683.68 BND
10,000 TOP5367.35 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 BND1.863115 TOP
5 BND9.315576 TOP
10 BND18.631153 TOP
25 BND46.577882 TOP
50 BND93.155765 TOP
100 BND186.31 TOP
500 BND931.56 TOP
1,000 BND1863.12 TOP
5,000 BND9315.58 TOP
10,000 BND18631.15 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TOP = 1.86029 BND-0.13%
2026-10-311 TOP = 1.86306 BND+0.15%
2026-11-011 TOP = 1.86498 BND+0.1%
2026-11-021 TOP = 1.86498 BND+0%
2026-11-031 TOP = 1.87057 BND+0.3%
2026-11-041 TOP = 1.86579 BND-0.26%
2026-11-051 TOP = 1.86607 BND+0.02%
2026-11-061 TOP = 1.86762 BND+0.08%
2026-11-071 TOP = 1.8694 BND+0.1%
2026-11-081 TOP = 1.86312 BND-0.34%