Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CVE

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Escudo Cape Verde 41.25091458 CVE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $41.25091458 Hiện tại $41.25091458 Cao nhất $41.25091458
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.25091458 CVE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
+0.220228 CVE
+0.54%
30 ngày qua
+1.082411 CVE
+2.69%
1 năm qua
+1.842735 CVE
+4.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
38.41816073
Hôm nay
41.25091458
Cao nhất
41.25091458
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.61%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CVE.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 43.22636871 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 43.22636871 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.07465608 – 44.77780279 CVE
Năm ổn định +2.55%
2025
Tỷ giá trung bình 40.80263526 CVE
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
38.62528495 – 45.04586609 CVE
Năm biến động -12.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.85022867 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.41816073 – 41.25091458 CVE
TOP tăng giá +5.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP41.2509 CVE
5 TOP206.2546 CVE
10 TOP412.5091 CVE
25 TOP1031.2729 CVE
50 TOP2062.5457 CVE
100 TOP4125.09 CVE
500 TOP20625.46 CVE
1,000 TOP41250.91 CVE
5,000 TOP206254.57 CVE
10,000 TOP412509.15 CVE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-111 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-111 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-111 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-111 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-121 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-121 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-121 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-121 TOP = 0.02424 CVE+0%
2026-10-121 TOP = 0.02424 CVE+0%