10 Paʻanga Tonga sang Yên Nhật
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10 Paʻanga Tonga sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10 TOP sang JPY
Cập nhật
10
TOP
=
662.22140676
JPY
+0.61176 JPY · 24 giờ qua (+0.09%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥661.60964227
Hiện tại
¥662.22140676
Cao nhất
¥662.22140676
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10 TOP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
662.22140676
JPY
2026-10-30
24 giờ qua
+0.61176 JPY
+0.09%
7 ngày qua
+4.41974 JPY
+0.67%
30 ngày qua
−1.31524 JPY
−0.20%
1 năm qua
−1.31524 JPY
−0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
657.80166992 Hôm nay
662.22140676 Cao nhất
663.53664983
657.80166992 Hôm nay
662.22140676 Cao nhất
663.53664983
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10