Tỷ giá Đô la Mỹ sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang JPY

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Yên Nhật 158.287265 JPY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥158.287265 Hiện tại ¥158.287265 Cao nhất ¥158.287265
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
158.287265 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
+0.058061 JPY
+0.04%
30 ngày qua
+4.249998 JPY
+2.76%
1 năm qua
+6.173858 JPY
+4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
150.41520418
Hôm nay
158.287265
Cao nhất
163.91308173
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.23%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang JPY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 158.50576981 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 131.55016061 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
113.71538394 – 151.68550874 JPY
Năm biến động +14.70%
2023
Tỷ giá trung bình 140.58841176 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
128.41729908 – 151.7900656 JPY
Năm biến động +8.25%
2024
Tỷ giá trung bình 151.43102829 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
139.90652526 – 161.90741774 JPY
Năm biến động +10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 149.65540808 JPY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
140.33635413 – 158.40948863 JPY
Năm biến động -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 158.50576981 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
152.63069985 – 163.91308173 JPY
Năm ổn định +0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.