Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang KHR.
1,650.89 Hôm nay
1,697.53 Cao nhất
1,719.41
Lịch sử tỷ giá TOP/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1697.5345 KHR |
| 5 TOP | 8487.6724 KHR |
| 10 TOP | 16975.3447 KHR |
| 25 TOP | 42438.3619 KHR |
| 50 TOP | 84876.7237 KHR |
| 100 TOP | 169753.45 KHR |
| 500 TOP | 848767.24 KHR |
| 1,000 TOP | 1697534.47 KHR |
| 5,000 TOP | 8487672.37 KHR |
| 10,000 TOP | 16975344.74 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000589 TOP |
| 5 KHR | 0.002945 TOP |
| 10 KHR | 0.005891 TOP |
| 25 KHR | 0.014727 TOP |
| 50 KHR | 0.029454 TOP |
| 100 KHR | 0.06 TOP |
| 500 KHR | 0.29 TOP |
| 1,000 KHR | 0.59 TOP |
| 5,000 KHR | 2.95 TOP |
| 10,000 KHR | 5.89 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00059 KHR | +0% |