Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang KHR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Riel Campuchia 1,697.53 KHR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛1,697.53 Hiện tại ៛1,697.53 Cao nhất ៛1,697.53
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,697.53 KHR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KHR
0.00%
7 ngày qua
+10.405903 KHR
+0.62%
30 ngày qua
-16.15343 KHR
-0.94%
1 năm qua
+32.438269 KHR
+1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,650.89
Hôm nay
1,697.53
Cao nhất
1,719.41
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+1.82%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang KHR.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,724.39 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,724.39 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,666.48 – 1,770.09 KHR
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1,673.65 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,639.59 – 1,717.49 KHR
Năm ổn định -0.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,684.85 KHR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1,659.28 – 1,719.41 KHR
Năm ổn định +1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1697.5345 KHR
5 TOP8487.6724 KHR
10 TOP16975.3447 KHR
25 TOP42438.3619 KHR
50 TOP84876.7237 KHR
100 TOP169753.45 KHR
500 TOP848767.24 KHR
1,000 TOP1697534.47 KHR
5,000 TOP8487672.37 KHR
10,000 TOP16975344.74 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.000589 TOP
5 KHR0.002945 TOP
10 KHR0.005891 TOP
25 KHR0.014727 TOP
50 KHR0.029454 TOP
100 KHR0.06 TOP
500 KHR0.29 TOP
1,000 KHR0.59 TOP
5,000 KHR2.95 TOP
10,000 KHR5.89 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-111 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-111 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-111 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-111 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-121 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-121 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-121 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-121 TOP = 0.00059 KHR+0%
2026-10-121 TOP = 0.00059 KHR+0%