Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang LAK.
8,895.94 Hôm nay
9,351.47 Cao nhất
9,530.01
Lịch sử tỷ giá TOP/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 9351.4671 LAK |
| 5 TOP | 46757.3354 LAK |
| 10 TOP | 93514.6708 LAK |
| 25 TOP | 233786.677 LAK |
| 50 TOP | 467573.354 LAK |
| 100 TOP | 935146.71 LAK |
| 500 TOP | 4675733.54 LAK |
| 1,000 TOP | 9351467.08 LAK |
| 5,000 TOP | 46757335.4 LAK |
| 10,000 TOP | 93514670.8 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.000107 TOP |
| 5 LAK | 0.000535 TOP |
| 10 LAK | 0.001069 TOP |
| 25 LAK | 0.002673 TOP |
| 50 LAK | 0.005347 TOP |
| 100 LAK | 0.01 TOP |
| 500 LAK | 0.05 TOP |
| 1,000 LAK | 0.11 TOP |
| 5,000 LAK | 0.53 TOP |
| 10,000 LAK | 1.07 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |
| 2026-11-09 | 1 TOP = 0.00011 LAK | +0% |