Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang LAK

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Kip Lào 9,351.47 LAK
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₭9,351.3 Hiện tại ₭9,351.47 Cao nhất ₭9,351.47
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9,351.47 LAK
2026-11-09
24 giờ qua
+0.162123 LAK
7 ngày qua
-6.081701 LAK
-0.06%
30 ngày qua
+18.282032 LAK
+0.20%
1 năm qua
+307.041412 LAK
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8,895.94
Hôm nay
9,351.47
Cao nhất
9,530.01
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang LAK.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9,256.62 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9,256.62 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8,829.56 – 9,636.08 LAK
Năm ổn định +2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 9,035.05 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,846.01 – 9,267.31 LAK
Năm ổn định -1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9,224.63 LAK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
8,895.94 – 9,530.01 LAK
TOP tăng giá +4.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP9351.4671 LAK
5 TOP46757.3354 LAK
10 TOP93514.6708 LAK
25 TOP233786.677 LAK
50 TOP467573.354 LAK
100 TOP935146.71 LAK
500 TOP4675733.54 LAK
1,000 TOP9351467.08 LAK
5,000 TOP46757335.4 LAK
10,000 TOP93514670.8 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.000107 TOP
5 LAK0.000535 TOP
10 LAK0.001069 TOP
25 LAK0.002673 TOP
50 LAK0.005347 TOP
100 LAK0.01 TOP
500 LAK0.05 TOP
1,000 LAK0.11 TOP
5,000 LAK0.53 TOP
10,000 LAK1.07 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-011 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-021 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-031 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-041 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-051 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-061 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-071 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-081 TOP = 0.00011 LAK+0%
2026-11-091 TOP = 0.00011 LAK+0%